(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estreiteza
B2
noun Feminino B2 Xã hội học, Tâm lý học

estreiteza

[eʃ.tɾɐjˈte.zɐ]
tính hẹp hòi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estreiteza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de quem ou do que é limitado, restrito ou pouco generoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hẹp hòi, thiển cận; sự thiếu sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; thiếu sự khoan dung hoặc tầm nhìn rộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua estreiteza de espírito impede-o de ver outras perspetivas."

    "Sự hẹp hòi trong tâm trí của anh ấy ngăn cản anh ấy nhìn nhận những quan điểm khác."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estreitezas
As estreitezas da rua dificultavam a passagem de carros largos.
(Sự chật hẹp của con đường gây khó khăn cho việc đi qua của những chiếc xe lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estreitezinha
A estreitezinha passagem mal dava para uma pessoa.
(Lối đi hẹp đến nỗi một người khó có thể đi qua.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A estreiteza daquele caminho é maior do que eu imaginava. Estou a ter dificuldades em passar com o autocarro."
    Sự hẹp của con đường kia lớn hơn tôi tưởng. Tôi đang gặp khó khăn khi đi qua bằng xe buýt.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (maior do que) để so sánh độ hẹp của con đường. Lưu ý cấu trúc 'estar a ter' (đang có) thay vì 'tendo' kiểu Brazil. 'Autocarro' là từ chuẩn PT-PT cho xe buýt.
  • "A tua estreiteza de espírito é tão grande que não consegues ver o lado bom das coisas. Devias estar a tentar ser mais flexível!"
    Sự hẹp hòi trong tâm hồn của bạn lớn đến nỗi bạn không thể nhìn thấy mặt tốt của mọi thứ. Bạn nên cố gắng linh hoạt hơn!
    Câu này sử dụng 'tão grande que' (lớn đến nỗi) để nhấn mạnh mức độ hẹp hòi. 'Estar a tentar' (đang cố gắng) tuân thủ cấu trúc Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Tua' là hình thức sở hữu thân mật (ngôi 'Tu').
  • "Das várias estreitezas que enfrentámos, esta é a menos problemática. Estamos a conseguir resolvê-la com alguma facilidade."
    Trong số nhiều sự hạn chế mà chúng ta đã đối mặt, đây là sự hạn chế ít gây vấn đề nhất. Chúng ta đang giải quyết nó một cách khá dễ dàng.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (a menos problemática) để chỉ ra sự hạn chế ít vấn đề nhất. 'Estamos a conseguir' (đang xoay sở để) là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Enfrentámos' chia theo 'nós'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É uma estreiteza da tua parte estares a recusar ajudar os teus amigos só porque estás ocupado."
    Thật là hẹp hòi khi mày từ chối giúp bạn bè chỉ vì mày bận.
    Câu này sử dụng 'estreiteza' để chỉ sự hẹp hòi, keo kiệt. 'Estar a recusar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua parte' thể hiện sự phê phán trực tiếp đến hành động của người nghe (ngôi 'tu').
  • "Não consigo entender a estreiteza de espírito de algumas pessoas ao estarem a julgar os outros pelas suas aparências."
    Tôi không thể hiểu được sự thiển cận trong tâm hồn của một số người khi họ đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
    Ở đây, 'estreiteza de espírito' được dùng để chỉ sự thiển cận. 'Ao estarem a julgar' là cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal' (nó được chia theo chủ ngữ 'pessoas') kết hợp 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Algumas pessoas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Houve uma estreiteza de recursos ao estarmos a tentar implementar este projeto, mas mesmo assim conseguimos."
    Đã có sự hạn hẹp về nguồn lực khi chúng tôi cố gắng triển khai dự án này, nhưng dù vậy chúng tôi vẫn thành công.
    'Estreiteza de recursos' chỉ sự hạn hẹp về nguồn lực. 'Ao estarmos a tentar' là cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal' kết hợp 'estar a + infinitivo'. Vì chủ ngữ là 'nós' (chúng tôi), nên 'estar' và 'tentar' đều được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. Cụm 'ao estarmos a tentar' thể hiện việc cố gắng xảy ra đồng thời với việc thiếu hụt nguồn lực.
(Vị trí vocab_tab4_inline)