(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lazer
A2
Noun Masculino A2 Giải trí, Thể thao, Du lịch

lazer

[lɐˈzɛɾ]
hoạt động giải trí
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lazer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tempo livre usado para desfrutar de atividades agradáveis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hoạt động được thực hiện để giải trí, tiêu khiển hoặc tạo niềm vui.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto de passar o meu tempo de lazer a ler livros."

    "Tôi thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách."

  • "O desporto é uma forma popular de lazer em Portugal."

    "Thể thao là một hình thức giải trí phổ biến ở Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

entretenimento(sự giải trí) recreação(sự tiêu khiển)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lazeres
Os meus lazeres favoritos incluem ler e caminhar.
(Những thú vui giải trí yêu thích của tôi bao gồm đọc sách và đi bộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lazerinho
Um lazerinho de fim de semana faz bem à saúde.
(Một chút giải trí vào cuối tuần rất tốt cho sức khỏe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O tempo de lazer foi gasto a ver um filme no cinema depois de termos feito as compras."
    Thời gian rảnh rỗi đã được sử dụng để xem một bộ phim ở rạp sau khi chúng ta mua sắm xong.
    ‘Foi gasto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘gastar’ (được sử dụng). 'Estar a' được dùng gián tiếp (tempo foi gasto a ver), chỉ việc thời gian được dùng để xem phim. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'.
  • "Os nossos lazeres foram interrompidos quando a Joana nos telefonou enquanto estávamos a jantar."
    Những hoạt động giải trí của chúng ta đã bị gián đoạn khi Joana gọi điện thoại cho chúng ta trong khi chúng ta đang ăn tối.
    ‘Foram interrompidos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘interromper’ (bị gián đoạn). ‘Estávamos a jantar’ là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang ăn tối), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Tenho gasto muito do meu lazer a ler livros e a ouvir música; o meu tempo tem sido bem empregue."
    Tôi đã dành nhiều thời gian rảnh rỗi để đọc sách và nghe nhạc; thời gian của tôi đã được sử dụng tốt.
    ‘Tenho gasto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘gastar’ (đã dùng). 'Estar a' được sử dụng gián tiếp (gasto a ler, gasto a ouvir), chỉ việc thời gian đã được dùng để đọc sách và nghe nhạc. ‘Empregue’ là phân từ quá khứ quy tắc của ‘empregar’ (sử dụng).
Thì Hiện tại đơn
  • "Ao fim de semana, tu estás sempre a procurar lazeres diferentes para experimentar."
    Vào cuối tuần, bạn luôn tìm kiếm những hình thức giải trí khác nhau để trải nghiệm.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a procurar) để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Lazeres' là dạng số nhiều của 'lazer'.
  • "Os meus pais estão a planear os lazeres para as férias de verão. Eles querem ir a um museu e depois estar a relaxar na praia."
    Bố mẹ tôi đang lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí trong kỳ nghỉ hè. Họ muốn đi bảo tàng và sau đó thư giãn ở bãi biển.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) vì chủ ngữ là 'os meus pais'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (estar a planear, estar a relaxar).
  • "Dá-me ideias de lazeres baratos que posso estar a fazer em Lisboa. Estou a precisar de sair de casa!"
    Hãy cho tôi những ý tưởng về những hoạt động giải trí giá rẻ mà tôi có thể làm ở Lisbon. Tôi cần ra khỏi nhà!
    Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc 'enclisis' (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu: 'Dá-me'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a fazer) diễn tả hành động có thể đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (estou).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu aproveitas bem os teus lazeres, não é? Vejo que estás sempre a experimentar atividades novas."
    Bạn tận hưởng tốt những thú vui giải trí của mình, phải không? Tôi thấy bạn luôn thử những hoạt động mới.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a experimentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Dou-te um conselho: reserva algum tempo para os teus lazeres. Estás a precisar de relaxar um pouco."
    Tôi cho bạn một lời khuyên: hãy dành chút thời gian cho những thú vui giải trí của bạn. Bạn đang cần thư giãn một chút.
    'Dou-te' (dá-te) là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ khi bắt đầu câu. 'Estás a precisar' là 'estar a + infinitive' để diễn tả nhu cầu hiện tại.
  • "A senhora tem muitos lazeres? Espero que encontre tempo para desfrutar deles."
    Ngài có nhiều thú vui giải trí không? Tôi hy vọng ngài tìm được thời gian để tận hưởng chúng.
    Sử dụng 'A senhora' (Ngài) vì đây là một cách xưng hô lịch sự. Mặc dù 'Você' có thể được dùng thay 'A senhora', trong ví dụ này, 'A senhora' trang trọng và phù hợp hơn. 'Espero que encontre' thể hiện sự mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)