(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leite
A1
danh từ Masculino A1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

leite

[ˈlɐjtɨ]
sữa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "leite" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um líquido branco e nutritivo secretado pelas glândulas mamárias das fêmeas dos mamíferos para alimentar os seus filhotes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng được tiết ra bởi động vật có vú cái để nuôi con non.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Bebo leite todos os dias ao pequeno-almoço."

    "Tôi uống sữa mỗi ngày vào bữa sáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) leites
Precisamos de dois leites, por favor.
(Chúng tôi cần hai hộp sữa, làm ơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) leitinho
Queres um leitinho quente antes de dormir?
(Con có muốn một ly sữa ấm trước khi ngủ không?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)