branco
/ˈbɾɐ̃.ku/
người da trắng
Iniciante (A1)
Significado "branco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente a pessoas com origens em qualquer uma das populações originais da Europa, Norte de África e Médio Oriente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến những người có nguồn gốc từ bất kỳ dân số gốc nào của Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem branco."
"Anh ấy là một người đàn ông da trắng."
"A maioria da população portuguesa é branca."
"Phần lớn dân số Bồ Đào Nha là người da trắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | brancos |
Os lençóis são brancos.
(Những chiếc ga trải giường có màu trắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | branquinhos |
Ele tem dentes branquinhos.
(Anh ấy có hàm răng trắng tinh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu pintaste a parede de branco, depois de estares a decidir a cor durante semanas."Hôm qua, bạn đã sơn bức tường màu trắng, sau khi đã quyết định màu sắc trong nhiều tuần.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (pintaste) cho hành động hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc 'estares a decidir' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (trong quá trình quyết định) trước hành động 'pintaste'. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia tương ứng.
-
"No ano passado, ele comprou um carro branco, mas arrependeu-se logo a seguir."Năm ngoái, anh ấy đã mua một chiếc xe hơi màu trắng, nhưng sau đó hối hận ngay lập tức.'Comprou' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả hành động mua đã hoàn thành trong quá khứ. 'Arrependeu-se' (Pretérito Perfeito Simples) với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ nào phía trước yêu cầu proclisis.
-
"Nós encontrámos uma casa branca na praia e ficámos lá durante as férias."Chúng tôi đã tìm thấy một ngôi nhà màu trắng trên bãi biển và ở lại đó trong suốt kỳ nghỉ.'Encontrámos' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ hành động tìm thấy đã hoàn thành. 'Ficámos' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ việc ở lại, cũng đã kết thúc trong quá khứ. Cả hai đều chia ở ngôi 'nós'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és branco como a neve quando estás doente. Dá-te um ar frágil."Khi anh bị ốm, anh trắng bệch như tuyết. Nó khiến anh trông thật yếu ớt.Sử dụng 'és' (thì hiện tại đơn của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar a' (estás doente) diễn tả trạng thái tạm thời. 'Dá-te' là đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' (enclisis).
-
"Nós estamos a pintar a parede de branco neste momento. Precisamos da tua ajuda!"Chúng tôi đang sơn bức tường màu trắng ngay lúc này. Chúng tôi cần sự giúp đỡ của cậu!'Estamos a pintar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estamos' là thì hiện tại đơn của 'estar' (chia cho 'nós').
-
"O papel que ele usa é sempre branco. Nunca usa papel colorido."Giấy mà anh ấy dùng luôn luôn màu trắng. Anh ấy không bao giờ dùng giấy màu.'É' là thì hiện tại đơn của động từ 'ser' (chia cho 'ele'). Câu này mô tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O livro branco que tu estás a ler é sobre a história da arte moderna."Cuốn sách màu trắng mà bạn đang đọc là về lịch sử nghệ thuật hiện đại.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ mô tả cuốn sách. 'Estás a ler' là thì hiện tại tiếp diễn, thể hiện hành động đang xảy ra. 'Tu' được dùng vì ngữ cảnh thân mật.
-
"A casa branca, cuja porta principal estás a pintar, pertence ao meu avô."Ngôi nhà màu trắng, mà bạn đang sơn cửa chính, thuộc về ông tôi.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, kết nối 'casa' và 'porta'. 'Estás a pintar' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý thứ tự từ: 'porta principal' chứ không phải 'principal porta'.
-
"O homem branco, a quem tu deste o casaco, é um refugiado."Người đàn ông da trắng, mà bạn đã đưa áo khoác cho, là một người tị nạn.'A quem' là đại từ quan hệ dùng cho người, sau giới từ 'a' và thay thế cho tân ngữ gián tiếp. 'Deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của 'a quem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
