(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lenitivo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

lenitivo

[lə̃.niˈti.vu]
làm giảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lenitivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que alivia ou atenua a dor, o sofrimento ou a ansiedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng làm giảm đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A música tem um efeito lenitivo sobre mim quando estou stressado."

    "Âm nhạc có tác dụng xoa dịu đối với tôi khi tôi bị căng thẳng."

  • "O chá de camomila é um lenitivo natural para a ansiedade."

    "Trà hoa cúc là một phương thuốc làm dịu tự nhiên cho sự lo lắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo que tem um efeito calmante ou mitigador.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lenitivos
Os lenitivos para a dor eram eficazes.
(Các biện pháp giảm đau rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lenitivinho
Um lenitivinho para a tosse.
(Một chút dịu nhẹ cho cơn ho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o tempo lenitivo estará a ajudar-te a recuperar da tua constipação, tu verás."
    Ngày mai, thời tiết dễ chịu sẽ giúp bạn phục hồi khỏi cảm lạnh, bạn sẽ thấy.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'estar' (estará) kết hợp với 'a ajudar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra và giúp đỡ người khác. 'Ajudar-te' là 'enclisis' (đại từ đặt sau động từ) vì sau một mệnh đề.
  • "Quando fores mais velho, o efeito lenitivo do campo estará a dar-te paz e tranquilidade."
    Khi bạn lớn hơn, hiệu ứng xoa dịu của vùng quê sẽ mang lại cho bạn sự bình yên và tĩnh lặng.
    Câu này sử dụng 'Futuro do Subjuntivo' ('fores') trong mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian. 'Estará a dar-te' sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'estar' kết hợp với 'a dar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Dar-te' là 'enclisis'.
  • "Se precisares de um ambiente lenitivo, estarei a levar-te para a serra no próximo fim de semana."
    Nếu bạn cần một môi trường xoa dịu, tôi sẽ đưa bạn lên vùng núi vào cuối tuần tới.
    Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện. 'Estarei a levar-te' sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'estar' kết hợp với 'a levar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Levar-te' là 'enclisis'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O bálsamo que deste foi lenitivo para a sua alma atormentada, tendo sido escrito para acalmar o seu espírito."
    Loại dầu xoa mà bạn đưa đã xoa dịu tâm hồn khổ sở của anh ấy, được viết ra để làm dịu tinh thần anh ấy.
    ‘Deste’ là dạng quá khứ hoàn thành của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu'. 'Tendo sido escrito' là mệnh đề phân từ hoàn thành bị động (Particípio Passado Composto Passivo), nhấn mạnh hành động được viết ra đã hoàn thành trước khi hành động xoa dịu diễn ra. 'Lenitivo' được dùng như một tính từ bổ nghĩa.
  • "A notícia, embora dura, foi lenitiva depois de ter sido aceite por ti, que estavas a passar por um período difícil. O sofrimento foi extinto."
    Tin tức, dù khắc nghiệt, đã xoa dịu sau khi bạn chấp nhận nó, người đang trải qua một giai đoạn khó khăn. Sự đau khổ đã chấm dứt.
    'Ter sido aceite' là dạng phân từ hoàn thành bị động (Particípio Passado Composto Passivo). 'Estavas a passar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Extinto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'extinguir' (dập tắt, chấm dứt).
  • "O concerto teve um efeito lenitivo, depois de ter sido feito de propósito para ti, que estavas a sentir-te perdido. A música foi impressa na tua alma."
    Buổi hòa nhạc có tác dụng xoa dịu, sau khi được thực hiện có chủ đích cho bạn, người đang cảm thấy lạc lõng. Âm nhạc đã được khắc sâu vào tâm hồn bạn.
    'Ter sido feito' là dạng phân từ hoàn thành bị động (Particípio Passado Composto Passivo). 'Estavas a sentir-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (sentir-se: cảm thấy) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, lưu ý vị trí của đại từ 'te'. 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir' (in, khắc).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um bálsamo lenitivo para a minha alma quando estou a sentir-me triste."
    Bạn là một liều thuốc xoa dịu cho tâm hồn tôi mỗi khi tôi cảm thấy buồn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a sentir-me' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang cảm thấy'). Vị trí đại từ 'me' sau giới từ 'a' tuân thủ quy tắc chính tả.
  • "Nós estamos a procurar uma solução lenitiva para a crise económica que o país atravessa."
    Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp xoa dịu cho cuộc khủng hoảng kinh tế mà đất nước đang trải qua.
    Câu này sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang tìm kiếm'). Lưu ý cách chia động từ 'atravessa' cho ngôi thứ ba số ít.
  • "Se tu estiveres a precisar de algo lenitivo para as tuas dores musculares, experimenta este creme. Dá-te algum alívio, garanto-te."
    Nếu bạn cần một thứ gì đó xoa dịu cho những cơn đau cơ, hãy thử loại kem này. Nó sẽ mang lại cho bạn chút dễ chịu, tôi đảm bảo với bạn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với thì Conditional ('estiveres'). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang cần'). 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'garanto-te' thể hiện rõ việc đại từ phải đứng sau động từ trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)