leve
[ˈlɛv(ɨ)]
Nó nhẹ
Iniciante (A1)
Significado "leve" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"Esta mala é muito leve. Consigo carregá-la facilmente."
"Cái vali này rất nhẹ. Tôi có thể dễ dàng mang nó."
"Sinto-me leve depois de ter comido uma salada."
"Tôi cảm thấy nhẹ nhàng sau khi ăn một món salad."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género se aplicado a substantivos femininos ou masculinos. Ex: 'A pena é leve.', 'O livro é leve.'
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | leves |
Estas malas são leves.
(Những chiếc vali này nhẹ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | levinho/levinha |
Este bolo é levinho.
(Cái bánh này rất nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Leve tornar-se-á o fardo, se o amor o guiar."Gánh nặng sẽ trở nên nhẹ nhàng, nếu tình yêu dẫn lối.Sử dụng 'leve' (nhẹ) ở dạng tính từ. 'Tornar-se-á' là tương lai của 'tornar-se' (trở nên) ở ngôi thứ ba số ít, với 'se' phía trước gây ra mesóclise (đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ đã chia và đuôi thì tương lai). Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 3 số ít.
-
"Sei que leve encontrar-te-ei, se estiveres a procurar-me também."Tôi biết tôi sẽ tìm thấy em một cách dễ dàng, nếu em cũng đang tìm tôi.'Leve' (nhẹ) được sử dụng ở dạng trạng từ (dễ dàng, không khó khăn). 'Encontrar-te-ei' là tương lai của 'encontrar' (tìm) ở ngôi thứ nhất số ít, với 'se' phía trước gây ra mesóclise (đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ đã chia và đuôi thì tương lai). Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 1 số ít. 'Estiveres a procurar-me' là cấu trúc continuous aspect ngôi 'tu'.
-
"Contigo leve sentir-me-ei, espero, porque preciso do teu abraço."Bên cạnh em, tôi hy vọng sẽ cảm thấy nhẹ nhõm, vì tôi cần vòng tay của em.'Leve' ngụ ý trạng thái nhẹ nhõm, không còn gánh nặng. 'Sentir-me-ei' là tương lai của 'sentir' (cảm thấy) ở ngôi thứ nhất số ít, với 'contigo' phía trước gây ra mesóclise (đại từ 'me' được chèn vào giữa động từ đã chia và đuôi thì tương lai). Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 1 số ít.
Thì Hiện tại đơn
-
"Esta caixa é leve."Hộp này nhẹ.Ví dụ đơn giản với tính từ 'leve' và động từ 'ser' ở thì Hiện tại đơn (3ª pessoa do singular: 'é').
-
"Tu estás a carregar uma mala muito leve."Bạn đang mang một cái túi rất nhẹ.Sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a carregar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha. Tính từ 'leve' bổ nghĩa cho 'mala'.
-
"Nós preferimos refeições leves ao jantar."Chúng tôi thích những bữa ăn nhẹ vào bữa tối.Sử dụng ngôi 'Nós' với động từ 'preferir' (1ª pessoa do plural: 'preferimos') ở Hiện tại đơn. Tính từ 'leves' ở dạng số nhiều để phù hợp với danh từ 'refeições'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
