língua
[ˈlĩɡwɐ]
ngôn ngữ
Iniciante (A1)
Significado "língua" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sistema de comunicação vocal, articulada, próprio da espécie humana.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.
Exemplos (Ví dụ)
"A língua portuguesa é falada em Portugal e no Brasil."
"Tiếng Bồ Đào Nha được nói ở Bồ Đào Nha và Brazil."
"Estou a aprender uma nova língua."
"Tôi đang học một ngôn ngữ mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | línguas |
As línguas são importantes para a comunicação global.
(Các ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp toàn cầu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | linguazinha |
Isto é só uma linguazinha de terra.
(Đây chỉ là một dải đất nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
