(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linguagem corrente
B1
nome feminino B1 Ngôn ngữ học, Triết học

linguagem corrente

/liŋˈɡwa.ʒɐ kuˈʁẽ.tɨ/
ngôn ngữ thông thường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "linguagem corrente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linguagem usada na comunicação e escrita diária, em contraste com a linguagem técnica ou especializada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày, trái ngược với ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar a linguagem corrente para explicar este conceito."

    "Tôi đang sử dụng ngôn ngữ thông thường để giải thích khái niệm này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

língua vernácula(tiếng bản xứ) fala quotidiana(lời nói hàng ngày)

Antônimos

linguagem técnica(ngôn ngữ kỹ thuật) jargão(tiếng lóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chú ý giới tính của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) linguagens correntes
As linguagens correntes são importantes para a comunicação eficaz.
(Các ngôn ngữ thông thường rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) linguagenzinha corrente
Ela usa uma linguagenzinha corrente para explicar conceitos complexos.
(Cô ấy sử dụng một ngôn ngữ thông thường nhỏ để giải thích các khái niệm phức tạp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Na linguagem corrente, tu estás a usar muitas gírias quando falas com os teus amigos."
    Trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, bạn đang sử dụng rất nhiều tiếng lóng khi nói chuyện với bạn bè của mình.
    Ví dụ này sử dụng 'linguagem corrente' để chỉ ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với 'a usar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là giao tiếp thân mật (bạn bè).
  • "A linguagem corrente que se ouve nos cafés é frequentemente diferente da que se lê nos jornais; as pessoas estão a falar sobre futebol."
    Ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà người ta nghe thấy ở các quán cà phê thường khác với ngôn ngữ được đọc trên báo chí; mọi người đang nói về bóng đá.
    Ở đây, 'linguagem corrente' được dùng để so sánh với ngôn ngữ trang trọng hơn (báo chí). Cấu trúc 'estar a falar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'ouvir' được chia theo ngôi thứ ba số ít (se ouve) vì chủ ngữ là 'a linguagem corrente'.
  • "Dá-me um exemplo de uma frase que tu estás a construir usando a linguagem corrente. Agora estás a pensar!"
    Hãy cho tôi một ví dụ về một câu mà bạn đang xây dựng bằng ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Bây giờ bạn đang suy nghĩ!
    Ví dụ này yêu cầu người nghe đưa ra một ví dụ. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (enclise) khi bắt đầu câu. 'Estás a pensar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (suy nghĩ). Ngôi 'tu' được sử dụng trong câu hỏi trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)