literatura
[li.tɨ.ɾɐˈtu.ɾɐ]
văn học
Intermediário (B1)
Significado "literatura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A arte de compor ou estudar obras escritas com valor estético, ou o conjunto dessas obras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc lâu dài.
Exemplos (Ví dụ)
"A literatura portuguesa é rica e diversificada."
"Văn học Bồ Đào Nha rất phong phú và đa dạng."
"Estou a estudar literatura na universidade."
"Tôi đang học văn học ở trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | literaturas |
As literaturas portuguesa e brasileira são muito ricas.
(Văn học Bồ Đào Nha và Brazil rất phong phú.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | literaturazinha |
Esta literaturazinha infantil é muito interessante.
(Nền văn học thiếu nhi nhỏ bé này rất thú vị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
