(Vị trí top_banner)
Hình minh họa locomotiva
A2
nome feminino A2 Kỹ thuật giao thông

locomotiva

/lukumuˈtivɐ/
đầu máy xe lửa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "locomotiva" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Veículo ferroviário motorizado, usado para puxar ou empurrar comboios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầu máy xe lửa, một phương tiện đường sắt có động cơ được sử dụng để kéo các đoàn tàu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A locomotiva a vapor apitou ao entrar na estação."

    "Đầu máy xe lửa hơi nước hú còi khi vào ga."

  • "Estou a ver a locomotiva a puxar os vagões cheios de mercadorias."

    "Tôi đang thấy đầu máy xe lửa kéo các toa chở đầy hàng hóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) locomotivas
As locomotivas antigas eram movidas a vapor.
(Những đầu máy xe lửa cũ chạy bằng hơi nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) locomotivazinha
Olha para aquela locomotivazinha a apitar!
(Nhìn kìa, cái đầu máy xe lửa nhỏ xíu đang hú còi!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ajuda-me com a locomotiva avariada, por favor."
    Làm ơn, giúp tôi với chiếc đầu máy xe lửa bị hỏng này.
    Động từ 'ajudar' được chia ở ngôi 'Tu' (mệnh lệnh khẳng định). Đại từ 'me' được đặt sau động từ (Ênclise) vì đây là câu khẳng định bắt đầu bằng động từ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A locomotiva está a apitar agora. Estás a ouvi-la?"
    Đầu máy xe lửa đang hú còi kìa. Bạn có đang nghe thấy nó không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ouvi-la) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'a' (thay thế cho 'a locomotiva') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'ouvir' (Ênclise) vì không có yếu tố nào yêu cầu đặt trước đại từ (Próclise).
  • "As locomotivas antigas são impressionantes. Olha-as bem quando passarem!"
    Những đầu máy xe lửa cũ rất ấn tượng. Hãy nhìn chúng kỹ khi chúng đi qua!
    Động từ 'olhar' được chia ở ngôi 'Tu' (mệnh lệnh khẳng định) ở đầu câu. Đại từ 'as' (thay thế cho 'as locomotivas') được đặt sau động từ (Ênclise) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A locomotiva foi acesa pelos maquinistas experientes, e agora está a puxar o comboio montanha acima."
    Đầu máy xe lửa đã được đốt bởi những người lái tàu giàu kinh nghiệm, và bây giờ nó đang kéo đoàn tàu lên núi.
    'Acesa' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'acender'. Cấu trúc 'está a puxar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu tens a locomotiva bem vista? Ela foi vista por todos os passageiros."
    Mày đã nhìn kỹ đầu máy xe lửa chưa? Nó đã được nhìn thấy bởi tất cả hành khách.
    'Vista' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Sử dụng 'Tu tens' (ngôi 'Tu', thân mật) và dạng chia động từ tương ứng. 'Foi vista' là dạng bị động.
  • "Disseram-me que a locomotiva tinha sido resolvida, mas ainda estou a vê-la parada na estação."
    Người ta nói với tôi rằng đầu máy xe lửa đã được sửa xong, nhưng tôi vẫn đang thấy nó đứng yên ở nhà ga.
    'Resolvida' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'resolver'. 'Disseram-me' (đặt đại từ trước động từ 'disseram' - Proclisis). 'Estou a vê-la' (Continuous Aspect, và đại từ 'a' đặt sau 'ver' - Enclisis khi có 'a').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a ver a locomotiva a aproximar-se da estação."
    Tôi đang nhìn thấy chiếc đầu máy xe lửa đang tiến đến nhà ga.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Tu estás a conduzir a locomotiva pela primeira vez? Dá-me instruções para te ajudar!"
    Bạn đang lái đầu máy xe lửa lần đầu tiên à? Hãy đưa tôi hướng dẫn để giúp bạn!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estás). 'Dá-me' (hãy đưa cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Estar a + infinitive' (estás a conduzir) để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a pintar as locomotivas de azul e branco. Achamos que elas ficarão muito bonitas."
    Chúng tôi đang sơn những đầu máy xe lửa màu xanh và trắng. Chúng tôi nghĩ rằng chúng sẽ rất đẹp.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estar a + infinitive' (estamos a pintar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Elas' (chúng) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều (chỉ những đầu máy xe lửa - locomotivas).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A locomotiva que tu estás a ver no museu é a vapor."
    Cái đầu máy xe lửa mà bạn đang xem ở viện bảo tàng là đầu máy hơi nước.
    Đại từ quan hệ 'que' (mà) là loại phổ biến nhất, dùng để chỉ cả người và vật (ở đây là 'A locomotiva'). Cấu trúc 'estás a ver' (ngôi 'tu') là cách nói hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil ('está vendo').
  • "O maquinista de quem te falei é o que conduz aquela locomotiva antiga."
    Người lái tàu mà tôi đã kể với bạn là người lái cái đầu máy xe lửa cũ kỹ kia.
    Đại từ quan hệ 'quem' (người mà) luôn được dùng để chỉ người và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'de'). Vị trí của đại từ 'te' trong 'falei-te' (quá khứ đơn) tuân thủ quy tắc hậu vị (ênclise) chuẩn châu Âu, nhưng khi có 'quem', nó chuyển thành tiền vị (próclise): 'de quem te falei'.
  • "Aquele é o comboio cuja locomotiva avariou ontem à noite."
    Kia là đoàn tàu mà đầu máy của nó đã bị hỏng vào tối hôm qua.
    Đại từ quan hệ 'cujo/cuja' (của nó) dùng để chỉ sự sở hữu. Ở đây 'cuja' được dùng vì danh từ nó bổ nghĩa ('locomotiva') là danh từ giống cái, số ít. Nó kết nối vật sở hữu ('locomotiva') với người/vật sở hữu ('o comboio').
(Vị trí vocab_tab4_inline)