(Vị trí top_banner)
Hình minh họa requintado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

requintado

/ʁəkĩˈtaðu/
trau chuốt hơn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "requintado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela apuro, elegância e bom gosto; que foi alvo de requinte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có bề mặt nhẵn bóng; được trau chuốt, tinh tế, thanh lịch hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este restaurante tem um ambiente requintado e oferece pratos deliciosos."

    "Nhà hàng này có một bầu không khí tinh tế và phục vụ những món ăn ngon."

  • "Ela tem um gosto requintado para a moda."

    "Cô ấy có một gu thẩm mỹ tinh tế về thời trang."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) requintados
Estes restaurantes são requintados.
(Những nhà hàng này rất tinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) requintadinho
Este bolo é requintadinho.
(Cái bánh này khá tinh tế.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um jantar requintado se estiveres a estudar diligentemente para os teus exames."
    Tôi sẽ chiêu đãi bạn một bữa tối sang trọng nếu bạn đang học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình.
    Sử dụng 'ofereço-te' (ênclise) vì đây là mệnh đề chính bắt đầu câu. 'Estiveres a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'.
  • "Porque não mostras-me o requintado vestido que estás a usar para a festa?"
    Tại sao bạn không cho tôi xem chiếc váy tinh xảo mà bạn đang mặc đến bữa tiệc?
    Sử dụng 'mostras-me' (ênclise) sau dạng mệnh lệnh khẳng định (dù ở đây là câu hỏi, nhưng bản chất vẫn là một lời gợi ý mang tính mệnh lệnh). 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Disse-lhe que o restaurante era requintado e que se vestisse formalmente; ele não me ouviu e agora estão a mandá-lo embora!"
    Tôi đã nói với anh ta rằng nhà hàng rất sang trọng và phải ăn mặc trang trọng; anh ta đã không nghe tôi và bây giờ họ đang đuổi anh ta đi!
    Sử dụng 'Disse-lhe' (ênclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề. 'Estão a mandá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, và đại từ 'lo' được đặt sau động từ 'mandar' vì theo sau 'a'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O vestido que tu escolheste para o baile foi requintado e chamou a atenção de todos."
    Chiếc váy mà bạn chọn cho buổi dạ hội hôm qua thật tinh tế và đã thu hút sự chú ý của mọi người.
    Động từ 'escolher' (chọn) được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Pretérito Perfeito Simples ('escolheste'). 'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là).
  • "Tu preparaste um jantar tão requintado para os convidados que todos ficaram impressionados com o teu bom gosto."
    Bạn đã chuẩn bị một bữa tối thật tinh tế cho khách mời đến nỗi mọi người đều ấn tượng với gu thẩm mỹ của bạn.
    Động từ 'preparar' (chuẩn bị) được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Pretérito Perfeito Simples ('preparaste'). Ví dụ này nhấn mạnh cách dùng 'Tu' cho văn phong thân mật.
  • "Lembro-me de que o arquiteto nos apresentou um projeto requintado para a renovação, mesmo estando ele a trabalhar em várias frentes ao mesmo tempo."
    Tôi nhớ rằng kiến trúc sư đã trình bày cho chúng tôi một dự án tinh tế để cải tạo, mặc dù anh ấy đang làm việc trên nhiều mặt trận cùng một lúc.
    Động từ 'apresentar' (trình bày) được chia ở ngôi thứ ba số ít trong thì Pretérito Perfeito Simples ('apresentou'). Đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('nos apresentou') do có 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc proclisis trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc) minh họa cách dùng 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a vestir um casaco muito requintado hoje!"
    Hôm nay bạn đang mặc một chiếc áo khoác rất tinh tế!
    Ví dụ này sử dụng cách xưng hô thân mật 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo 'Tu' ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a vestir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'requintado' bổ nghĩa cho 'casaco'.
  • "A senhora está a preparar um jantar deveras requintado para os convidados."
    Bà đang chuẩn bị một bữa tối thực sự tinh tế cho các vị khách.
    Đây là ví dụ về cách xưng hô trang trọng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít), đi kèm với động từ 'está' (chia theo 'A senhora'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a preparar') được dùng cho hành động liên tục. 'Requintado' bổ nghĩa cho 'jantar'.
  • "Sempre te achei com um gosto bastante requintado para a decoração. O que estás a fazer com aquele vaso?"
    Tôi luôn thấy bạn có gu trang trí khá tinh tế. Bạn đang làm gì với cái lọ đó vậy?
    Ví dụ này kết hợp 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. Cụm 'te achei' thể hiện vị trí đại từ chuẩn châu Âu (enclise). Câu hỏi sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') để hỏi về hành động đang diễn ra. 'Requintado' bổ nghĩa cho 'gosto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)