luz do dia
[ˈluʒ du ˈdi.ɐ]
ánh sáng ban ngày
Iniciante (A1)
Significado "luz do dia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A claridade que o Sol produz durante o dia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ánh sáng ban ngày; đặc biệt khi được xem xét khác biệt và tương phản với ban đêm hoặc bóng tối.
Exemplos (Ví dụ)
"A luz do dia é essencial para o crescimento das plantas."
"Ánh sáng ban ngày rất cần thiết cho sự phát triển của cây cối."
"Prefiro trabalhar com a luz do dia em vez de luz artificial."
"Tôi thích làm việc với ánh sáng ban ngày hơn là ánh sáng nhân tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | luzes do dia |
As luzes do dia revelaram a beleza da paisagem.
(Ánh sáng ban ngày cho thấy vẻ đẹp của phong cảnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | luzinha do dia |
Uma luzinha do dia entrava pela janela.
(Một chút ánh sáng ban ngày lọt qua cửa sổ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A luz do dia entra pela tua janela todas as manhãs, acordando-te suavemente."Ánh sáng ban ngày tràn vào cửa sổ của bạn mỗi sáng, đánh thức bạn nhẹ nhàng.A frase utiliza 'tua janela' (cửa sổ của bạn) como possessivo relacionado com 'tu' (bạn). O pronome 'te' é usado como pronome reflexivo/oblíquo e está relacionado com o uso do 'tu'. 'Acordando-te' demonstra o uso correto do pronome depois do verbo (ênclise) num contexto em que o 'estar a' não é necessário.
-
"A luz do dia é a minha maior inspiração quando estou a pintar."Ánh sáng ban ngày là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi khi tôi đang vẽ.A frase usa 'minha inspiração' (nguồn cảm hứng của tôi) como possessivo relacionado com 'eu' (tôi). A estrutura 'estou a pintar' (đang vẽ) é usada para expressar a ação contínua, de acordo com a norma europeia. A omissão do pronome sujeito 'eu' é normal no português europeu.
-
"As luzes do dia da vossa cidade são particularmente bonitas durante o verão."Ánh sáng ban ngày ở thành phố của các bạn đặc biệt đẹp vào mùa hè.A frase usa 'vossa cidade' (thành phố của các bạn) como possessivo relacionado com 'vós' (các bạn - ngôi thứ hai số nhiều). 'As luzes do dia' está no plural, concordando com o possessivo 'vossa'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A luz do dia, que entra pela janela, está a iluminar o meu escritório."Ánh sáng ban ngày, thứ đang lọt qua cửa sổ, đang chiếu sáng văn phòng của tôi.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a luz do dia'. Cấu trúc 'estar a iluminar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"É a luz do dia, sem a qual não conseguiríamos ver as cores do mundo."Đó là ánh sáng ban ngày, nếu không có nó chúng ta sẽ không thể nhìn thấy màu sắc của thế giới.Sử dụng 'a qual' (hình thức của 'qual' sau giới từ 'sem') làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a luz do dia'. 'Sem a qual' có nghĩa là 'nếu không có nó'. Giới từ 'sem' luôn đứng trước đại từ quan hệ.
-
"Esta é a hora do dia em que a luz do dia se torna mais dourada."Đây là thời điểm trong ngày mà ánh sáng ban ngày trở nên vàng óng nhất.Sử dụng 'em que' (trong đó) làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a hora do dia'. Cụm 'em que' được dùng vì 'hora' cần một giới từ để liên kết với mệnh đề quan hệ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
