noite
[ˈnoj.tɨ]
ban đêm
Iniciante (A1)
Significado "noite" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo entre o pôr do sol e o nascer do sol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc trong mỗi ngày 24 giờ.
Exemplos (Ví dụ)
"A noite está escura e silenciosa."
"Đêm tối đen và yên tĩnh."
"Gosto de ler à noite."
"Tôi thích đọc sách vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | noites |
As noites de verão são agradáveis.
(Những đêm hè thật dễ chịu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | noitinha |
Está a ficar uma noitinha fria.
(Trời đang trở nên một buổi tối se lạnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Era importante para nós estarmos a estudar durante a noite para o exame final."Việc chúng tôi học bài suốt đêm cho kỳ thi cuối kỳ là rất quan trọng.Sử dụng 'estarmos a estudar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (học) trong quá khứ. 'Estarmos' là infinitivo pessoal của động từ 'estar' chia cho ngôi 'nós'.
-
"Disse-te que era fundamental tu estares a trabalhar durante a noite para cumprires o prazo."Tôi đã nói với bạn rằng việc bạn làm việc suốt đêm để kịp thời hạn là rất quan trọng.'Estares a trabalhar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (làm việc). 'Estares' là infinitivo pessoal của động từ 'estar' chia cho ngôi 'tu'. 'Disse-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"Para eles serem bem-sucedidos, era necessário estarem a praticar durante a noite."Để họ thành công, việc họ luyện tập suốt đêm là cần thiết.'Estarem a praticar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (luyện tập). 'Estarem' là infinitivo pessoal của động từ 'estar' chia cho ngôi 'eles'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu passas todas as noites a ler antes de dormir."Bạn dành tất cả các buổi tối để đọc sách trước khi ngủ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên hoặc thói quen ('passar a ler' ở đây nhấn mạnh việc dành thời gian đọc). Động từ 'passar' chia ở ngôi 'tu' là 'passas'.
-
"Nós estamos a planear uma viagem para o Algarve durante as noites de verão."Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Algarve vào những đêm hè.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một kế hoạch đang được thực hiện. 'Noites de verão' là cụm danh từ chỉ thời gian cụ thể.
-
"Se me deres o livro, eu leio-o todas as noites."Nếu bạn đưa tôi cuốn sách, tôi sẽ đọc nó mỗi tối.Sử dụng 'eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Deres' là dạng subjunctive của 'dar' chia ở ngôi 'tu' (điều kiện giả định). 'Leio-o' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) - 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đặt sau động từ 'leio' và được nối bằng dấu gạch ngang, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn. 'Dá-me' (Nếu bạn đưa tôi) là cách dùng đại từ 'me' (cho tôi) theo quy tắc 'Enclisis'. 'Se me deres' thay vì 'Se você me der'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
