(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ver
A1
Verbo A1 General

ver

[ˈveɾ]
nhìn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ver" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perceber ou tomar conhecimento através dos olhos; usar a visão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhìn, thấy, quan sát bằng mắt; nhận ra bằng thị giác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a ver um filme interessante na televisão."

    "Tôi đang xem một bộ phim thú vị trên TV."

  • "Vês aquele homem ali? É o meu pai."

    "Bạn có thấy người đàn ông kia không? Đó là bố tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ver alguém (accusative), Ver algo (accusative). Preposição 'a' com infinitivo para expressar ação contínua (estou a ver).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu vejo
Eu vejo um pássaro na árvore.
(Tôi thấy một con chim trên cây.)
Tu vês
Ele/Você
Nós vemos
Eles/Vocês veem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu vi
Ontem eu vi um filme interessante.
(Hôm qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.)
Tu viste
Ele/Você viu
Nós vimos
Eles/Vocês viram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu via
Quando era criança, eu via muitos desenhos animados.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xem nhiều phim hoạt hình.)
Tu vias
Ele/Você via
Nós víamos
Eles/Vocês viam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu vires o Rui, diz-lhe para estar a esperar por mim à porta."
    Khi nào bạn thấy Rui, hãy bảo anh ấy đợi tôi ở cửa.
    Động từ 'vires' là thì 'Futuro do Conjuntivo' của 'ver' (ngôi 'tu'). 'diz-lhe' thể hiện cách đặt đại từ (clitic placement) chuẩn Châu Âu (enclisis). 'estar a esperar' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Se a senhora vir a reportagem, depois pode dar-me a sua opinião, por favor?"
    Nếu bà xem bản phóng sự, sau đó bà có thể cho tôi ý kiến của bà được không?
    Động từ 'vir' là thì 'Futuro do Conjuntivo' của 'ver' (ngôi 'a senhora' - hình thức lịch sự). 'dar-me' là cách đặt đại từ chuẩn Châu Âu (enclisis), không dùng 'me dar'.
  • "Assim que tu vires que ele não está a conseguir resolver, ajuda-o, sim?"
    Ngay khi bạn thấy rằng anh ấy không đang giải quyết được, hãy giúp anh ấy nhé?
    Động từ 'vires' là thì 'Futuro do Conjuntivo' của 'ver' (ngôi 'tu'). 'não está a conseguir resolver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng phủ định để chỉ hành động đang diễn ra. 'ajuda-o' là cách đặt đại từ chuẩn Châu Âu (enclisis).
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu vejas este filme antes de leres o livro. Estou a recomendar-to vivamente!"
    Điều quan trọng là bạn xem bộ phim này trước khi đọc cuốn sách. Tớ đang nhiệt tình giới thiệu nó cho cậu đấy!
    Sử dụng 'vejas' (Presente do Conjuntivo của 'ver' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a...' ('Estou a recomendar-to') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'to' được đặt sau động từ 'recomendar' theo quy tắc enclisis.
  • "Espero que eles vejam a exposição de arte no museu. Estão a falar muito bem dela."
    Tôi hy vọng họ sẽ xem triển lãm nghệ thuật ở bảo tàng. Mọi người đang nói rất tốt về nó.
    Sử dụng 'vejam' (Presente do Conjuntivo của 'ver' ở ngôi 'eles'). Cấu trúc 'Eles estão a falar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'Eles estão falando'.
  • "É crucial que o senhor veja os documentos antes de assinar. Posso estar a mostrar-lhos agora?"
    Điều quan trọng là ngài xem các tài liệu trước khi ký. Tôi có thể trình bày chúng cho ngài ngay bây giờ được không ạ?
    Sử dụng 'veja' (Presente do Conjuntivo của 'ver' ở ngôi 'o senhor', dạng trang trọng). Cấu trúc 'Estar a mostrar-lhos' diễn tả hành động 'đang' diễn ra. 'Mostrar-lhos' (mostrar + los - các tài liệu, + a - giới từ chỉ đối tượng gián tiếp 'cho ngài').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho visto o teu esforço, tu estás a trabalhar arduamente para o exame."
    Tao đã thấy nỗ lực của mày, mày đang làm việc rất chăm chỉ cho kỳ thi.
    ‘Visto’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘ver’. Sử dụng 'estar a trabalhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), theo chuẩn PT-PT. Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
  • "A senhora tem visto os resultados do projeto? Estão a ser muito positivos."
    Bà đã thấy kết quả của dự án chưa? Chúng đang rất tích cực.
    ‘Visto’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘ver’. Sử dụng ngôi 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Estão a ser' để diễn tả trạng thái 'đang là'.
  • "Nunca tinha visto um autocarro tão grande! Estava a passar mesmo à minha frente."
    Tôi chưa bao giờ thấy một chiếc xe buýt lớn như vậy! Nó đang đi ngay trước mặt tôi.
    ‘Visto’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘ver’. 'Estava a passar' được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Imperfect Continuous). 'Autocarro' là từ chuẩn PT-PT cho 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)