(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malquisto
B2
adjectivo Masculino B2 Giao tiếp xã hội

malquisto

/maɫˈkiʃ.tu/
không được hoan nghênh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "malquisto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é bem-vindo ou apreciado; que causa desagrado ou insatisfação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được chào đón; gây khó chịu hoặc không hài lòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele era um convidado malquisto na festa."

    "Anh ấy là một vị khách không được hoan nghênh tại bữa tiệc."

  • "As suas opiniões tornaram-no malquisto entre os colegas."

    "Những ý kiến của anh ấy khiến anh ấy trở nên không được hoan nghênh giữa các đồng nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) malquistos
Os vizinhos tornaram-se malquistos após a disputa.
(Những người hàng xóm trở nên không ưa nhau sau cuộc tranh chấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) malquistinho
Ele era um malquistinho na escola.
(Cậu ấy là một người không được yêu thích ở trường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, eras malquisto pelos teus vizinhos porque estavas sempre a partir os vidros das janelas com a bola."
    Khi còn bé, con bị hàng xóm ghét vì lúc nào cũng làm vỡ kính cửa sổ bằng quả bóng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') và 'estavas a partir' (estar a + infinitivo - hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Ela era malquista no escritório porque estava sempre a criticar o trabalho dos outros, mas nunca apresentava soluções."
    Cô ấy bị ghét ở văn phòng vì lúc nào cũng chỉ trích công việc của người khác, nhưng không bao giờ đưa ra giải pháp.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'ela'). 'Estava a criticar' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ, gây ra sự khó chịu. Lưu ý không dùng 'Ela estava criticando...' (gerúndio).
  • "Naquela altura, o treinador era malquisto pelos adeptos porque estava a escolher sempre os mesmos jogadores, mesmo quando eles jogavam mal. Diziam-lhe muitas vezes para mudar a equipa."
    Vào thời điểm đó, huấn luyện viên bị người hâm mộ ghét vì lúc nào cũng chọn những cầu thủ giống nhau, ngay cả khi họ chơi tệ. Họ thường nói với ông ấy phải thay đổi đội hình.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'). 'Estava a escolher' diễn tả hành động lặp đi lặp lại. 'Diziam-lhe' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (lhe) sau động từ chia thì (diziam). 'Lhe' thay thế cho 'ao treinador'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)