impopular
[ĩ.pu.puˈlaɾ]
không được ưa chuộng
Intermediário (B1)
Significado "impopular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é popular; que não é bem aceite ou apreciado pela maioria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được nhiều người thích hoặc chấp thuận.
Exemplos (Ví dụ)
"A proposta do governo tornou-se impopular após os cortes nos serviços públicos."
"Đề xuất của chính phủ trở nên không được ưa chuộng sau khi cắt giảm các dịch vụ công."
"Este tipo de música é impopular entre os jovens."
"Loại nhạc này không được giới trẻ ưa chuộng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impopulares |
Os produtos impopulares raramente têm sucesso.
(Những sản phẩm không được ưa chuộng hiếm khi thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impopularzinho |
Este político é um pouco impopularzinho.
(Chính trị gia này hơi kém nổi tiếng một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores tão teimoso, o teu comportamento impopular levar-te-á a ficar sozinho no futuro."Nếu mày cứ bướng bỉnh như vậy, cách cư xử không được lòng ai của mày sẽ khiến mày cô đơn trong tương lai.Câu sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ir') trong mệnh đề điều kiện và 'levar-te-á' (Futuro do Indicativo của 'levar' + đại từ 'te' - đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis) ở mệnh đề chính. 'Teu' (của mày) thể hiện sự thân mật.
-
"A medida que o tempo passar, as tuas opiniões impopulares tornar-se-ão cada vez mais difíceis de defender."Thời gian trôi qua, những ý kiến không được ủng hộ của mày sẽ ngày càng khó bảo vệ hơn.Câu này sử dụng 'tornar-se-ão' (Futuro do Indicativo của 'tornar-se' + đại từ 'se' - đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). Cấu trúc 'A medida que' (Khi mà/Khi) thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
-
"No futuro, o governo estará a implementar medidas que tornarão impopulares algumas das suas decisões."Trong tương lai, chính phủ sẽ triển khai các biện pháp khiến một số quyết định của họ trở nên không được lòng dân.Câu này sử dụng cấu trúc 'estará a implementar' (Futuro do Indicativo của 'estar' + 'a' + 'implementar' (Infinitivo)), thể hiện hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect). 'Tornarão' (Futuro do Indicativo) chỉ hành động sẽ xảy ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, ser-se impopular na escola estava a deixar-te muito triste, não é verdade?"Khi mày còn bé, việc không được yêu thích ở trường có phải đã khiến mày rất buồn, đúng không?Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu'). 'Estar a deixar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Ser-se' là dạng đại từ phản thân, đặt sau động từ theo quy tắc enclisis.
-
"Naquela época, a política do país estava a tornar-se cada vez mais impopular entre os jovens."Vào thời điểm đó, chính sách của đất nước ngày càng trở nên không được ưa chuộng trong giới trẻ.'Estava a tornar-se' (Estar + a + Infinitivo) chỉ sự biến đổi dần trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Naquela época' chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
-
"Antigamente, aquele café era impopular porque o proprietário estava a ser rude com os clientes."Ngày xưa, quán cà phê đó không được ưa chuộng vì chủ quán đã thô lỗ với khách hàng.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a ser' (Estar + a + Infinitivo) miêu tả hành động đang diễn ra, là thô lỗ với khách hàng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
