(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melhora
B1
noun Feminino B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

melhora

[mɨˈʎɔ.ɾɐ]
sự cải thiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "melhora" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de melhorar; aperfeiçoamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho điều gì đó tốt hơn; sự cải thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve uma melhora significativa na qualidade do ar."

    "Đã có một sự cải thiện đáng kể về chất lượng không khí."

  • "A melhora da situação económica é essencial para o futuro do país."

    "Sự cải thiện của tình hình kinh tế là rất cần thiết cho tương lai của đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aperfeiçoamento(sự hoàn thiện) avanço(sự tiến bộ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) melhoras
As melhoras no tratamento foram evidentes.
(Những cải thiện trong điều trị đã rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) melhorazinha
Sinto uma melhorazinha depois do medicamento.
(Tôi cảm thấy một chút cải thiện sau khi dùng thuốc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei as melhoras quando estiveres a recuperar da cirurgia."
    Tôi sẽ gửi lời chúc hồi phục đến bạn khi bạn đang hồi phục sau phẫu thuật.
    ‘Dar-te-ei’ là tương lai ngôi 'Eu' (tôi) của động từ 'dar' (cho) kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (bạn - thân mật, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estiveres a recuperar' là 'estar' (ngôi 'tu' thì tương lai giả định) + 'a' + động từ nguyên mẫu 'recuperar' (hồi phục), diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Dir-se-iam as melhoras evidentes se continuasses a estudar português."
    Người ta sẽ nói những cải thiện là rõ ràng nếu bạn tiếp tục học tiếng Bồ Đào Nha.
    ‘Dir-se-iam’ là điều kiện tương lai ngôi 3 số nhiều của động từ 'dizer' (nói) kết hợp với đại từ 'se' (tự, chính nó). Cấu trúc 'continuasses a estudar' là 'continuar' (ngôi 'tu' thì quá khứ chưa hoàn thành) + 'a' + động từ nguyên mẫu 'estudar' (học), diễn tả sự tiếp diễn của hành động.
  • "Far-se-á a melhora visível no teu desempenho se praticares mais vezes."
    Sự cải thiện sẽ trở nên rõ ràng trong hiệu suất của bạn nếu bạn luyện tập thường xuyên hơn.
    ‘Far-se-á’ là tương lai ngôi 3 số ít của động từ 'fazer' (làm) kết hợp với đại từ 'se' (tự, chính nó). Câu này sử dụng 'se' như một thành phần của động từ phản thân (verbo pronominal). 'teu desempenho' là 'hiệu suất của bạn'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A melhora no teu estado de saúde foi escrita em cada sorriso teu. Estiveste a recuperar muito bem!"
    Sự cải thiện trong tình trạng sức khỏe của bạn đã được viết lên trong từng nụ cười của bạn. Bạn đã hồi phục rất tốt!
    Estado de saúde (tình trạng sức khỏe). 'Foi escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). 'Estiveste a recuperar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Dá-me notícias das melhoras do teu avô. O relatório médico foi impresso ontem e parece animador."
    Hãy cho tôi biết tin tức về sự cải thiện của ông bạn. Báo cáo y tế đã được in vào hôm qua và có vẻ đầy hứa hẹn.
    'Dá-me' (hãy cho tôi) là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). 'Foi impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir' (in). 'Melhoras' là số nhiều của 'melhora'.
  • "A melhora da equipa foi vista por todos. O novo treinador tem estado a fazer um bom trabalho, e o resultado foi pago com golos marcados."
    Sự cải thiện của đội đã được mọi người nhìn thấy. Huấn luyện viên mới đã và đang làm rất tốt, và kết quả đã được trả giá bằng những bàn thắng ghi được.
    'Foi vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn). 'Tem estado a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia ở ngôi 3 số ít, diễn tả hành động tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. 'Foi pago' (đã được trả giá) sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pagar' (trả giá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)