(Vị trí top_banner)
Hình minh họa membro superior
A1
Nome Masculino A1 Y học

membro superior

[ˈmẽbɾu supɨɾˈioɾ]
chi trên
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "membro superior" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cada um dos dois apêndices articulados ao tronco, acima da cintura; braço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chi trên; tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fraturou o membro superior num acidente de carro."

    "Anh ấy bị gãy chi trên trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "Estou a sentir dores no meu membro superior esquerdo."

    "Tôi đang cảm thấy đau ở chi trên bên trái của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) membros superiores
Os membros superiores são essenciais para a manipulação de objetos no dia a dia.
(Các chi trên rất cần thiết để thao tác đồ vật trong cuộc sống hàng ngày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) membrinho superior
O pequeno membrinho superior do boneco soltou-se durante a brincadeira.
(Cái chi trên nhỏ của con búp bê bị rời ra trong lúc chơi đùa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a sentir dor no membro superior direito?"
    Bạn đang cảm thấy đau ở chi trên bên phải à?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') theo chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Membro superior' là danh từ giống đực số ít.
  • "Tu estás a fortalecer os teus membros superiores com estes exercícios?"
    Bạn đang tăng cường sức mạnh cho các chi trên của mình bằng những bài tập này à?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fortalecer'). 'Membros superiores' là danh từ giống đực số nhiều, thể hiện sự hòa hợp về giống và số.
  • "O senhor está a sentir alguma dormência no membro superior esquerdo?"
    Ông/Bạn (lịch sự) đang cảm thấy tê ở chi trên bên trái phải không?
    Ví dụ này dùng danh xưng lịch sự 'O senhor' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir') theo chuẩn Châu Âu. 'Membro superior' là danh từ giống đực số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a desenhar nos teus membros superiores com canetas de feltro."
    Khi mày còn bé, mày lúc nào cũng vẽ lên tay bằng bút lông.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu'), 'estavas a desenhar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và 'teus membros superiores' (sở hữu cách ngôi 'tu' kết hợp với danh từ số nhiều).
  • "Antigamente, dava-me muito jeito ter membros superiores mais fortes quando estava a carregar sacos pesados do supermercado."
    Ngày xưa, có cánh tay khỏe hơn rất có ích cho tao khi tao đang xách những túi nặng từ siêu thị.
    'Dava-me' (Pretérito Imperfeito của 'dar' kết hợp với đại từ tân ngữ 'me' theo quy tắc Enclisis - đặt sau động từ). 'Estava a carregar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra).
  • "Antes de ires ao ginásio regularmente, os teus membros superiores pareciam estar sempre a tremer quando estavas a tentar levantar pesos."
    Trước khi mày đi tập gym thường xuyên, tay mày dường như lúc nào cũng run rẩy khi mày đang cố gắng nâng tạ.
    'Ires' (chia động từ 'ir' ở dạng Conjuntivo Imperfeito sau 'antes de' - diễn tả hành động có tính giả định hoặc không chắc chắn trong quá khứ). 'Pareciam estar a tremer' (diễn tả trạng thái dường như đang diễn ra trong quá khứ). 'Estavas a tentar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)