braço
/ˈbɾasu/
cánh tay
Iniciante (A1)
Significado "braço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Membro superior do corpo humano, que se estende do ombro à mão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cánh tay, một chi của cơ thể người kéo dài từ vai đến bàn tay.
Exemplos (Ví dụ)
"O João partiu o braço a jogar futebol."
"João bị gãy tay khi chơi bóng đá."
"Estou a sentir dores no braço depois do exercício."
"Tôi đang cảm thấy đau ở cánh tay sau khi tập thể dục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: braços
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | braços |
Ele tem dois braços fortes.
(Ele tem dois braços fortes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bracinho |
O bebé tem um bracinho muito pequeno.
(Em bé có một cánh tay rất nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a levantá-lo muito, é por isso que te dói o braço."Bạn đang nâng nó (cánh tay) lên quá nhiều, đó là lý do vì sao cánh tay bạn đau.Ở đây, 'levantá-lo' là sự kết hợp giữa động từ nguyên mẫu 'levantar' và đại từ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'o braço'). Quy tắc đặt đại từ 'ênclise' (sau động từ) được áp dụng, bỏ -r ở 'levantar' và thêm '-lo'. 'É por isso que te dói' sử dụng đại từ gián tiếp 'te' với 'doer' để chỉ 'làm bạn đau', cũng là một dạng ênclise.
-
"Está frio! Põe-no por dentro do casaco para não sentires gelado."Trời lạnh! Hãy luồn nó (cánh tay) vào trong áo khoác để không bị lạnh buốt.Cụm 'Põe-no' là sự kết hợp giữa động từ 'Pôr' ở thì mệnh lệnh (ngôi 'Tu') và đại từ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'o braço'). Khi động từ kết thúc bằng -õe, đại từ trực tiếp sẽ chuyển thành -no/-na. Đây là một quy tắc ênclise chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Quando estás à espera, costumas cruzá-los ou mantê-los soltos?"Khi bạn đang chờ đợi, bạn thường khoanh chúng (cánh tay) hay để chúng (cánh tay) thoải mái?Cả 'cruzá-los' và 'mantê-los' đều là các trường hợp ênclise. Chúng được hình thành từ động từ nguyên mẫu ('cruzar', 'manter') kết hợp với đại từ trực tiếp số nhiều 'os' (thay thế cho 'os braços'). Tương tự như 'levantá-lo', khi đại từ đi kèm động từ nguyên mẫu, chúng ta bỏ -r (hoặc -er, -ir) và thêm '-los'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O Pedro tem o braço partido depois da queda da bicicleta. Agora está a usar uma tala."Pedro bị gãy tay sau khi ngã xe đạp. Bây giờ anh ấy đang phải dùng nẹp."Partido" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "partir". Cấu trúc "estar a usar" diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect.
-
"Tens o braço dorido depois de carregares tantas caixas pesadas. Dá-te algum descanso!"Tay của bạn bị đau sau khi bạn mang quá nhiều hộp nặng. Hãy cho bạn một chút thời gian nghỉ ngơi!"Dorido" là một dạng phân từ quá khứ được sử dụng ở đây để mô tả trạng thái. "Dá-te" tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật.
-
"Os braços da estátua foram cobertos de musgo ao longo dos anos. Estão a precisar de restauro."Hai cánh tay của bức tượng đã bị phủ đầy rêu theo năm tháng. Chúng đang cần được phục hồi."Cobertos" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "cobrir". "Estão a precisar" là một cách diễn đạt khác của "estar a + infinitivo", chỉ sự cần thiết trong bối cảnh hiện tại (Continuous Aspect).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O homem, cujo braço está a sangrar, precisa de ajuda médica urgente."Người đàn ông, mà cánh tay đang chảy máu, cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.Sử dụng 'cujo' (của người đó) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a sangrar' (đang chảy máu) là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Braço está a sangrar' thể hiện trạng thái nhất thời của cánh tay.
-
"A pulseira que te dei, usavas-ta no braço esquerdo."Chiếc vòng tay mà tao tặng mày, mày đã từng đeo nó ở cánh tay trái.'Que' (mà) là đại từ quan hệ thay thế cho 'a pulseira'. 'Usavas-ta' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ (enclisis) ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'. Việc sử dụng 'usavas' cho thấy hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'te dei' (đã tặng mày) cũng tuân thủ clitic placement.
-
"Este é o rapaz a quem pedi que me massajasse o braço dorido. "Đây là chàng trai mà tao đã nhờ xoa bóp cánh tay đang đau nhức cho tao.'A quem' (mà - cho ai) là đại từ quan hệ thay thế cho 'o rapaz' (chàng trai), được sử dụng khi có giới từ 'a' đi kèm. 'Massajasse' là dạng subjunctive (thức giả định) của động từ 'massajar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) nhưng được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc sau 'pedi que' (đã yêu cầu rằng). 'Me massajasse' tuân thủ quy tắc clitic placement. 'Braço dorido' (cánh tay đau nhức) sử dụng tính từ 'dorido' để mô tả trạng thái của cánh tay.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
