montanhas
[mõˈtɐ̃ɲɐʃ]
đồi núi
Básico (A2)
Significado "montanhas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Elevações naturais do terreno, geralmente com altitude considerável e vertentes acentuadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những vùng đất cao hơn vùng đất xung quanh, nhưng không cao bằng núi.
Exemplos (Ví dụ)
"Adoro fazer caminhadas nas montanhas."
"Tôi thích đi bộ đường dài trên đồi núi."
"A paisagem das montanhas é deslumbrante."
"Phong cảnh đồi núi thật tuyệt đẹp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng số ít: montanha.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | montanhas |
As montanhas são majestosas.
(Những ngọn núi thật hùng vĩ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | montanhitas |
Vimos umas montanhitas ao longe.
(Chúng tôi thấy vài ngọn núi nhỏ ở đằng xa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
