altitude
/ˈal.ti.tu.dɨ/
độ cao
Básico (A2)
Significado "altitude" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Distância vertical de um ponto em relação ao nível médio do mar ou a outro ponto de referência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độ cao so với một mức chuẩn nhất định, đặc biệt là mực nước biển.
Exemplos (Ví dụ)
"A altitude de Lisboa é relativamente baixa."
"Độ cao của Lisbon tương đối thấp."
"O avião está a voar a uma altitude de 10.000 metros."
"Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chú ý giới tính của danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | altitudes |
As altitudes na Serra da Estrela são impressionantes.
(Độ cao ở Serra da Estrela thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | altitudinha |
Esta montanha tem só uma altitudinha, não é difícil de escalar.
(Ngọn núi này chỉ có một độ cao nhỏ, không khó để leo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A altitude a que foste exposto durante a escalada causou-te tonturas."Độ cao mà bạn đã tiếp xúc trong quá trình leo núi đã khiến bạn chóng mặt.Sử dụng 'foste' (particípio passado irregular của 'ir') chia ở ngôi 'tu'. 'Exposto' là participio passado irregular của 'expor'. Câu này mô tả một kết quả do độ cao gây ra.
-
"As altitudes das montanhas foram cobertas de neve, e estamos a filmar tudo!"Độ cao của những ngọn núi đã được bao phủ bởi tuyết, và chúng tôi đang quay phim tất cả!'Foram cobertas' sử dụng 'coberto' (particípio passado irregular của 'cobrir'). Cấu trúc 'estar a filmar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tens de verificar se a altitude foi escrita corretamente no relatório; senão, dá-me o documento."Bạn phải kiểm tra xem độ cao đã được viết chính xác trong báo cáo chưa; nếu không, đưa tài liệu cho tôi.'Foi escrita' dùng 'escrito' (particípio passado irregular của 'escrever'). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
