endereço
[ẽ.dɨˈɾɛ.su]
địa chỉ
Iniciante (A1)
Significado "endereço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Localização precisa de um lugar, residência ou estabelecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Địa chỉ, nơi cư trú hoặc trụ sở của một người hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é o teu endereço?"
"Địa chỉ của bạn là gì?"
"Estou a escrever uma carta para o meu amigo e preciso do endereço dele."
"Tôi đang viết thư cho bạn tôi và cần địa chỉ của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | endereços |
Preciso de todos os endereços para enviar os convites.
(Tôi cần tất cả các địa chỉ để gửi thiệp mời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enderecinho |
Este é só um enderecinho para uma visita rápida.
(Đây chỉ là một địa chỉ nhỏ cho một chuyến thăm nhanh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a procurar o endereço da Joana, certo? Eu dei-to ontem."Bạn đang tìm địa chỉ của Joana, đúng không? Tớ đã đưa cho bạn hôm qua rồi.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'to' được đặt sau động từ 'dei' (Enclisis) vì nó không bắt đầu một mệnh đề.
-
"Nós estamos a verificar os endereços de todos os clientes para atualizar a base de dados."Chúng tôi đang kiểm tra địa chỉ của tất cả các khách hàng để cập nhật cơ sở dữ liệu.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se me deres o endereço completo, eu posso enviar-te o convite por correio."Nếu bạn đưa cho tôi địa chỉ đầy đủ, tôi có thể gửi thiệp mời cho bạn qua đường bưu điện.Mệnh đề điều kiện với 'Se'. Đại từ 'me' đứng trước 'deres' (Proclisis) vì sau 'Se' (mệnh đề phụ thuộc). 'Enviar-te' (Enclisis) vì không bắt đầu mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
