(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dama
B1
Nome Feminino B1 Văn học, Xã hội

dama

[ˈda.mɐ]
phụ nữ quý phái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dama" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mulher de classe social elevada ou de nobreza; mulher com elegância e distinção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, phẩm chất đạo đức tốt hoặc phong thái thanh lịch.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é uma verdadeira dama, sempre elegante e educada."

    "Cô ấy là một quý bà thực sự, luôn thanh lịch và lịch sự."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) damas
As damas da corte eram elegantes.
(Các quý bà trong triều đình rất thanh lịch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) daminha
Ela era uma daminha de honor adorável.
(Cô ấy là một phù dâu nhỏ đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A dama está a ler um livro antigo no jardim."
    Người phụ nữ quý phái đang đọc một cuốn sách cổ trong vườn.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì người nói và người nghe đều biết người phụ nữ nào đang được nhắc đến. Cấu trúc 'está a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), theo chuẩn PT-PT.
  • "Uma dama ofereceu-me um sorriso gentil quando entrei na loja."
    Một quý bà đã tặng tôi một nụ cười dịu dàng khi tôi bước vào cửa hàng.
    Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng vì người nói đề cập đến một quý bà không xác định. 'Ofereceu-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (Enclisis), đúng theo quy tắc PT-PT.
  • "Tu conheces as damas que vivem naquele palacete?"
    Bạn có biết những quý bà sống trong dinh thự kia không?
    Mạo từ xác định 'as' (số nhiều) được dùng vì người nói và người nghe đều biết những quý bà cụ thể nào đang được hỏi đến. Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật, và động từ 'conheces' được chia ở ngôi thứ hai số ít tương ứng. Cụm 'naquele' = 'em + aquele'.
Giống và Số của danh từ
  • "A dama que chegou ao salão era de uma elegância notável."
    Người phụ nữ quý phái vừa bước vào sảnh có một vẻ thanh lịch đáng chú ý.
    Ví dụ về dạng số ít (singular). 'Dama' là danh từ giống cái (género feminino), do đó đi kèm với mạo từ xác định 'a'. Tính từ hoặc các thành phần khác trong câu cũng phải hòa hợp về giống và số.
  • "As damas da corte estão a conversar no jardim do palácio."
    Các phu nhân trong triều đình đang trò chuyện trong khu vườn của cung điện.
    Ví dụ về dạng số nhiều (plural). 'Damas' đi kèm với mạo từ số nhiều 'as'. Cấu trúc 'estão a conversar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu ofereceste uma flor a cada dama presente na cerimónia?"
    Bạn đã tặng một bông hoa cho mỗi quý bà có mặt trong buổi lễ phải không?
    Câu này sử dụng cả dạng số ít 'dama' và số nhiều 'damas' (ngầm hiểu qua ngữ cảnh 'cada dama' trong số nhiều người). Động từ 'ofereceste' được chia cho ngôi thứ hai số ít thân mật 'Tu', đây là cách dùng phổ biến trong văn nói ở Bồ Đào Nha.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para as damas serem tratadas com o devido respeito, é essencial que mantenham a sua postura."
    Để các quý bà được đối xử với sự tôn trọng đúng mực, việc họ giữ vững phong thái của mình là điều cốt yếu.
    Ngữ pháp: 'serem' là dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số nhiều ('as damas'). Cấu trúc 'Para [chủ ngữ] + [động từ nguyên thể chia ngôi]...' (Để [chủ ngữ] làm gì đó...) rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Apesar de aquela dama parecer distante, o seu sorriso era genuíno."
    Mặc dù quý bà kia có vẻ xa cách, nụ cười của bà ấy lại rất chân thành.
    Ngữ pháp: 'parecer' là dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'parecer' ở ngôi thứ 3 số ít ('aquela dama'). Dạng này không thay đổi so với nguyên thể gốc khi ở ngôi 1 và 3 số ít. Nó được dùng sau cụm từ 'Apesar de...' để chỉ chủ ngữ của hành động trong mệnh đề phụ.
  • "É importante para ti aprenderes a distinguir uma verdadeira dama pela sua educação e não apenas pela aparência."
    Điều quan trọng đối với bạn (tu) là học cách phân biệt một quý bà thực thụ qua cách giáo dục của bà ấy chứ không chỉ qua vẻ bề ngoài.
    Ngữ pháp: 'aprenderes' là dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'aprender' ở ngôi thứ 2 số ít ('tu'). Đuôi '-es' được thêm vào động từ nguyên thể để chỉ rõ chủ ngữ là 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)