mundo
[ˈmũ.du]
thế giới
Iniciante (A1)
Significado "mundo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A Terra, juntamente com todos os seus países, povos e características naturais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O mundo é um lugar vasto e diversificado."
"Thế giới là một nơi rộng lớn và đa dạng."
"Estou a viajar pelo mundo."
"Tôi đang đi du lịch vòng quanh thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mundos |
Os mundos da fantasia são incríveis.
(Những thế giới tưởng tượng thật tuyệt vời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mundinho |
Este é o meu mundinho.
(Đây là thế giới nhỏ bé của tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
