planeta
/plɐˈnɛtɐ/
hành tinh
Iniciante (A1)
Significado "planeta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Corpo celeste que orbita uma estrela e que tem massa suficiente para ter a sua própria gravidade e limpar a sua órbita de outros objetos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A Terra é um planeta do sistema solar. Estou a estudar os planetas na aula de ciências."
"Trái Đất là một hành tinh trong hệ mặt trời. Tôi đang học về các hành tinh trong lớp khoa học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | planetas |
Os planetas do nosso sistema solar são fascinantes.
(Các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta thật hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | planetinha |
Ele desenhou um planetinha sorrindo.
(Anh ấy đã vẽ một hành tinh nhỏ đang mỉm cười.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os cientistas descobrirem novos planetas, é necessário que eles usem telescópios potentes."Để các nhà khoa học khám phá ra các hành tinh mới, cần thiết là họ phải sử dụng các kính viễn vọng mạnh mẽ.Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (descobrirem) sau 'para que' để diễn tả mục đích. Động từ 'descobrir' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp với 'eles'.
-
"É importante para ti estudares os planetas do sistema solar, pois assim entenderás melhor o universo."Điều quan trọng là bạn (tu) học về các hành tinh của hệ mặt trời, bởi vì như vậy bạn sẽ hiểu rõ hơn về vũ trụ.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estudares) sau 'é importante para ti'. Động từ 'estudar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) để phù hợp với chủ ngữ. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu' (estudares).
-
"Apesar de serem apenas planetas, cada um deles tem uma beleza singular que vale a pena explorar."Mặc dù chúng chỉ là những hành tinh, mỗi hành tinh trong số chúng có một vẻ đẹp độc đáo đáng để khám phá.Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (serem) sau 'Apesar de'. Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với 'planetas'. Lưu ý rằng 'apesar de' đòi hỏi mệnh đề phụ thuộc phải ở dạng Subjuntivo, do đó, động từ nguyên thể phải được chia ngôi.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu acreditas que existem outros planetas habitáveis no universo?"Bạn có tin rằng có những hành tinh khác có thể sinh sống được trong vũ trụ không?Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'acreditar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('acreditas'). 'Planetas' là dạng số nhiều của 'planeta'. Cách đặt câu hỏi trực tiếp, thân mật.
-
"Nós estamos a estudar os planetas do sistema solar na aula de astronomia."Chúng tôi đang nghiên cứu các hành tinh của hệ mặt trời trong lớp học thiên văn.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a estudar' (đang nghiên cứu) tuân thủ Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Planetas' là dạng số nhiều của 'planeta'.
-
"Eles disseram que vão explorar planetas distantes numa missão espacial."Họ nói rằng họ sẽ khám phá các hành tinh xa xôi trong một nhiệm vụ không gian.Sử dụng 'Eles' (họ). 'Planetas' là dạng số nhiều của 'planeta'. 'Vão explorar' là thì tương lai gần (ir + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
