(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tendão
B1
nome Masculino B1 Y học

tendão

[tẽˈdɐ̃w̃]
gân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tendão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma faixa resistente de tecido conjuntivo fibroso que une um músculo a um osso e é capaz de resistir à tensão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dải mô liên kết xơ dai, thường nối cơ với xương và có khả năng chịu được lực căng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tendão de Aquiles é o tendão mais forte do corpo humano."

    "Gân Achilles là gân khỏe nhất trong cơ thể người."

  • "Estou a sentir dor no tendão depois do exercício."

    "Tôi đang cảm thấy đau ở gân sau khi tập thể dục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: tendões (ões)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tendões
Os tendões dos meus ombros estão inflamados.
(Các gân ở vai tôi bị viêm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tendãozinho
Ele sentiu um tendãozinho a estalar durante o exercício.
(Anh ấy cảm thấy một gân nhỏ bị nứt trong khi tập thể dục.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)