musicalidade
/muzikɐliˈdadɨ/
tính nhạc
Intermediário (B1)
Significado "musicalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é musical; aptidão para a música; sensibilidade musical.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái thuộc về âm nhạc; năng khiếu âm nhạc; cảm thụ âm nhạc.
Exemplos (Ví dụ)
"A musicalidade da sua voz é impressionante."
"Tính nhạc trong giọng nói của cô ấy thật ấn tượng."
"Este poema tem uma musicalidade que o torna agradável de ouvir."
"Bài thơ này có tính nhạc khiến nó trở nên dễ nghe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | musicalidades |
As musicalidades regionais são muito ricas em Portugal.
(Tính nhạc của các vùng miền rất phong phú ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | musicalidadezinha |
Esta canção tem uma musicalidadezinha encantadora.
(Bài hát này có một tính nhạc nhỏ nhắn quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Quando ouves aquela canção, a sua musicalidade envolve-te completamente."Khi nghe bài hát đó, chất nhạc của nó hoàn toàn cuốn hút bạn.Ênclise (vị trí đại từ 'te' sau động từ 'envolve') được sử dụng vì động từ 'envolve' không bắt đầu câu và không có yếu tố gây Proclise (đặt đại từ trước động từ) phía trước nó. Động từ 'ouvir' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Estás a aperfeiçoá-la, a tua musicalidade, com as aulas de piano?"Bạn đang hoàn thiện nó, chất nhạc của bạn, với các lớp học piano phải không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a aperfeiçoar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'a' (thay cho 'a musicalidade') được đặt sau động từ nguyên mẫu ('aperfeiçoar'), tạo thành 'aperfeiçoá-la', tuân thủ quy tắc Ênclise.
-
"Explora-as todas, as tuas musicalidades, para encontrares o teu próprio estilo."Hãy khám phá tất cả chúng, những chất nhạc của bạn, để tìm thấy phong cách riêng của mình.Động từ 'Explorar' được chia ở dạng Mệnh lệnh thức (Imperativo) ngôi 'Tu' ('Explora'). Đại từ trực tiếp 'as' (thay thế cho 'as tuas musicalidades') được gắn sau động từ ('Explora-as'), là ví dụ điển hình của Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, com a tua musicalidade natural, estás a inspirar-me a apreciar mais a música clássica."Bạn, với sự cảm thụ âm nhạc tự nhiên của mình, đang truyền cảm hứng cho tôi để đánh giá cao hơn nhạc cổ điển.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Estás a inspirar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'inspirar' (Enclisis) vì nó đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh.
-
"Nós estamos a estudar a musicalidade barroca, porque ela nos fascina imenso."Chúng tôi đang nghiên cứu sự cảm thụ âm nhạc baroque, bởi vì nó làm chúng tôi vô cùng say mê.'Nós estamos a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nos' là đại từ tân ngữ, đặt trước động từ 'fascina' vì có từ 'porque' đứng trước (Proclisis).
-
"Eles estão a discutir as musicalidades diferentes dos vários compositores portugueses."Họ đang thảo luận về sự cảm thụ âm nhạc khác nhau của các nhà soạn nhạc Bồ Đào Nha khác nhau.'Eles estão a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Musicalidades' là dạng số nhiều của 'musicalidade'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
