não comprovado
[ˈnɐ̃w̃ kõ.pɾɔˈva.du]
chưa được chứng minh
Intermediário (B1)
Significado "não comprovado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi demonstrado ou provado como verdadeiro ou exato.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"Essa teoria ainda não foi comprovada."
"Lý thuyết đó vẫn chưa được chứng minh."
"Os efeitos secundários do medicamento ainda não são totalmente comprovados, por isso estou a ser cauteloso."
"Các tác dụng phụ của thuốc vẫn chưa được chứng minh đầy đủ, vì vậy tôi đang thận trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: 'não comprovada'. Dạng số nhiều: 'não comprovados' (giống đực), 'não comprovadas' (giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | não comprovados |
Os dados apresentados ainda são não comprovados.
(Os dados apresentados ainda são não comprovados.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | não comprovadinho |
Este rumor é não comprovadinho, então não devemos acreditar.
(Este rumor é não comprovadinho, então não devemos acreditar.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A eficácia desse tratamento ainda não está comprovada cientificamente, portanto, não te aconselho a usá-lo."Hiệu quả của phương pháp điều trị đó vẫn chưa được chứng minh một cách khoa học, vì vậy, tao không khuyên mày dùng nó.Câu sử dụng 'não está comprovada' (chưa được chứng minh). 'Te aconselho' là ênclise (đại từ sau động từ) với ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Sendo uma teoria ainda não comprovada, não se pode basear nela para tomar decisões importantes."Vì là một lý thuyết chưa được chứng minh, không thể dựa vào nó để đưa ra những quyết định quan trọng.Câu sử dụng 'não comprovada' (chưa được chứng minh). 'Não se pode' là proclise (đại từ trước động từ) do 'não' là từ phủ định.
-
"Essa alegação, não estando ainda comprovada, questiona-se a sua veracidade."Tuyên bố này, vẫn chưa được chứng minh, tính xác thực của nó đang bị nghi ngờ.Câu sử dụng 'não estando comprovada' (vẫn chưa được chứng minh). 'Questiona-se' là ênclise (đại từ sau động từ). Lưu ý việc sử dụng 'estando' (gerúndio) là chấp nhận được trong một số ngữ cảnh trang trọng, tuy nhiên, cấu trúc 'estar a...' vẫn được ưu tiên hơn cho hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, acreditarás em curas milagrosas com efeitos não comprovados, mas eu estarei a alertar-te para os perigos da pseudociência."Trong tương lai, bạn sẽ tin vào những phương pháp chữa bệnh thần kỳ với những hiệu quả chưa được chứng minh, nhưng tôi sẽ cảnh báo bạn về những nguy hiểm của ngụy khoa học.Thì Futuro do Indicativo (acreditarás, estarei a alertar) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estar a alertar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước (proclisis) vì sau 'mas'.
-
"Acreditarei que a teoria tem factos não comprovados, mas irei estar a procurar mais evidências para a sustentar."Tôi sẽ tin rằng lý thuyết này có những sự kiện chưa được chứng minh, nhưng tôi sẽ tiếp tục tìm kiếm thêm bằng chứng để hỗ trợ nó.'Acreditarei' (Futuro do Indicativo). 'Irei estar a procurar' là cấu trúc continuous aspect, kết hợp thì tương lai (irei) và 'estar a' + infinitivo để nhấn mạnh tính liên tục của hành động tìm kiếm.
-
"Se fores enganado por promessas de tratamentos não comprovados, arrepender-te-ás quando estiveres a gastar todo o teu dinheiro."Nếu bạn bị lừa bởi những lời hứa về các phương pháp điều trị chưa được chứng minh, bạn sẽ hối hận khi bạn đang tiêu hết tiền của mình.'Arrepender-te-ás' (Futuro do Indicativo) - đại từ 'te' gắn liền sau động từ (enclisis). 'Estiveres a gastar' là continuous aspect ở thì tương lai (Futuro do Conjuntivo + estar a + infinitivo) thể hiện một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Lưu ý cách chia 'estiveres' ở ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, descobri que o boato sobre a cura milagrosa foi não comprovado, e rapidamente o desmenti assim que o soube."Hôm qua, tôi phát hiện ra tin đồn về phương thuốc thần kỳ là không có cơ sở, và tôi đã nhanh chóng bác bỏ nó ngay khi biết được.Sử dụng 'descobri' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'O desmenti' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement).
-
"No passado, acreditaste num método de ensino não comprovado, e por isso sofreste as consequências."Trong quá khứ, bạn đã tin vào một phương pháp giảng dạy chưa được chứng minh, và vì vậy bạn đã gánh chịu hậu quả.Sử dụng 'acreditaste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu') để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Việc chia động từ theo ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật.
-
"Há muitos anos, a empresa apresentou um relatório não comprovado, e a investigação revelou a manipulação dos dados."Nhiều năm trước, công ty đã trình bày một báo cáo chưa được chứng minh, và cuộc điều tra đã tiết lộ sự thao túng dữ liệu.Sử dụng 'apresentou' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Câu này dùng văn phong trung lập, không thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
