(Vị trí top_banner)
Hình minh họa processamento
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

processamento

/pɾusɛsɐˈmẽtu/
sự xử lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "processamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de processar; tratamento ou manipulação de dados, informações ou materiais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động xử lý, giải quyết hoặc quản lý một việc gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O processamento dos dados foi concluído com sucesso."

    "Việc xử lý dữ liệu đã hoàn thành thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) processamentos
Os processamentos de dados são cruciais para a análise.
(Việc xử lý dữ liệu rất quan trọng cho việc phân tích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) processamentozinho
Este é apenas um processamentozinho.
(Đây chỉ là một quy trình xử lý nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei os resultados do processamento assim que os tiver."
    Tôi sẽ đưa cho bạn kết quả xử lý ngay khi có chúng.
    Câu sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise của 'dar' + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') + futuro do conjuntivo). 'Assim que os tiver' (subjuntivo do futuro) thể hiện điều kiện tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' giữa động từ trong tương lai.
  • "Dir-se-ia que o processamento dos dados está a ser demorado devido à complexidade do algoritmo."
    Người ta nói rằng việc xử lý dữ liệu đang bị trì hoãn do độ phức tạp của thuật toán.
    Câu sử dụng 'Dir-se-ia' (Mesóclise của 'dir' (dizer) + 'se' (đại từ phản thân) + condicional). 'Estar a ser demorado' (Continuous Aspect) thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'se' giữa động từ trong thì condicional.
  • "Mostrar-te-ei os processamentos realizados no sistema, para que possas avaliar o desempenho."
    Tôi sẽ cho bạn xem các quá trình xử lý đã được thực hiện trong hệ thống để bạn có thể đánh giá hiệu suất.
    Câu sử dụng 'Mostrar-te-ei' (Mesóclise của 'mostrar' + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') + futuro do conjuntivo). 'Para que possas avaliar' (subjuntivo presente) thể hiện mục đích. Lưu ý vị trí đại từ 'te' giữa động từ trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)