afirmar
[ɐ.fiɾˈmaɾ]
khẳng định
Intermediário (B1)
Significado "afirmar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Declarar ou confirmar com convicção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã tuyên bố rõ ràng và công khai; đã xác nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele afirmou categoricamente que não estava a mentir."
"Anh ấy khẳng định dứt khoát rằng anh ấy không nói dối."
"Afirmo-te que isso é verdade."
"Tôi khẳng định với bạn rằng điều đó là sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi sử dụng đại từ (clitics), cần chú ý vị trí của chúng. Ví dụ: 'Afirmo-o' (Tôi khẳng định điều đó). Sử dụng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio: Estou a afirmar (Tôi đang khẳng định).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afirmo |
Eu afirmo que é verdade.
(Tôi khẳng định điều đó là sự thật.) |
| Tu | afirmas | |
| Ele/Você | afirma | |
| Nós | afirmamos | |
| Eles/Vocês | afirmam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afirmei |
Ele afirmou ter visto um fantasma.
(Anh ấy đã khẳng định rằng đã nhìn thấy một con ma.) |
| Tu | afirmaste | |
| Ele/Você | afirmou | |
| Nós | afirmámos | |
| Eles/Vocês | afirmaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | afirmava |
Eu afirmava sempre a minha opinião.
(Tôi luôn khẳng định ý kiến của mình.) |
| Tu | afirmavas | |
| Ele/Você | afirmava | |
| Nós | afirmávamos | |
| Eles/Vocês | afirmavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o primeiro-ministro afirmará que o governo estará a investir mais na educação."Ngày mai, thủ tướng sẽ khẳng định rằng chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.Sử dụng 'futuro do indicativo' cho 'afirmará'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a investir) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, nhấn mạnh tính liên tục. 'O primeiro-ministro' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ chia theo ngôi này.
-
"No próximo ano, tu afirmarás que a tua empresa estará a crescer rapidamente."Năm tới, bạn sẽ khẳng định rằng công ty của bạn đang phát triển nhanh chóng.Sử dụng 'futuro do indicativo' cho 'afirmarás' (ngôi 'tu'). Lưu ý sử dụng 'estar a + infinitive' (estar a crescer) để diễn tả sự tăng trưởng liên tục. Ngôi 'tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
-
"Dentro de cinco anos, os cientistas afirmarão que terão estado a resolver o problema das alterações climáticas."Trong vòng năm năm nữa, các nhà khoa học sẽ khẳng định rằng họ đã giải quyết được vấn đề biến đổi khí hậu.Sử dụng 'futuro do indicativo' cho 'afirmarão'. 'Terão estado a resolver' là 'futuro composto do indicativo', kết hợp với cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh quá trình giải quyết vấn đề đã diễn ra trước đó và tiếp tục trong tương lai.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu afirmo que tu és uma pessoa honesta."Tôi khẳng định rằng cậu là một người trung thực.Động từ 'afirmar' được chia ở ngôi 'eu' (afirmo). Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' (és) để diễn tả một đặc điểm, bản chất cố hữu của một người.
-
"Porque é que estás a afirmar que a loja está fechada a esta hora?"Tại sao cậu lại đang khẳng định rằng cửa hàng đóng cửa vào giờ này?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a afirmar) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' (está) được dùng để chỉ một trạng thái tạm thời (cửa hàng đang đóng cửa).
-
"A professora afirma que o exercício é fácil, mas os alunos estão com dificuldades."Cô giáo khẳng định rằng bài tập này dễ, nhưng các học sinh thì đang gặp khó khăn.Ví dụ này phân biệt rõ 'ser' và 'estar'. 'é' (ser) dùng để mô tả bản chất, đặc tính của bài tập (dễ). 'estão' (estar) dùng để diễn tả tình trạng/trạng thái tạm thời của các học sinh (đang gặp khó khăn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
