ativar
[ɐtiˈvaɾ]
kích hoạt
Intermediário (B1)
Significado "ativar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pôr em funcionamento; dar início a um processo ou mecanismo; estimular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khởi động một cơ chế; làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách tác động một cơ chế; thúc đẩy, tạo động lực.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso ativar o sistema de alarme antes de sair."
"Cần kích hoạt hệ thống báo động trước khi ra ngoài."
"Estou a ativar o plano de contingência para lidar com a crise."
"Tôi đang kích hoạt kế hoạch dự phòng để đối phó với cuộc khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos, prestar atenção à sua colocação. Ex: 'ativa-se', 'vou ativar' (PT), 'vou ativá-lo'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ativo |
Eu ativo o alarme todos os dias antes de sair de casa.
(Tôi kích hoạt báo động mỗi ngày trước khi ra khỏi nhà.) |
| Tu | ativas | |
| Ele/Você | ativa | |
| Nós | ativamos | |
| Eles/Vocês | ativam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ativei |
Nós ativámos o sistema de segurança ontem.
(Chúng tôi đã kích hoạt hệ thống an ninh vào ngày hôm qua.) |
| Tu | ativaste | |
| Ele/Você | ativou | |
| Nós | ativámos | |
| Eles/Vocês | ativaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ativava |
Quando era mais jovem, eu ativava o computador logo que chegava a casa.
(Khi còn trẻ, tôi thường kích hoạt máy tính ngay khi về đến nhà.) |
| Tu | ativavas | |
| Ele/Você | ativava | |
| Nós | ativávamos | |
| Eles/Vocês | ativavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu ativei o alarme de manhã para me lembrar de ir ao supermercado."Tôi đã kích hoạt báo thức vào buổi sáng để nhắc nhở mình đi siêu thị.Động từ 'ativar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'eu'. Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu ativaste o cartão SIM quando compraste o telemóvel novo?"Bạn đã kích hoạt thẻ SIM khi mua điện thoại mới chưa?Động từ 'ativar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' và cách dùng thân mật.
-
"O técnico ativou o sistema de rega automática do jardim ontem à tarde."Kỹ thuật viên đã kích hoạt hệ thống tưới nước tự động cho khu vườn chiều hôm qua.Động từ 'ativar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'ele' (anh ấy/cô ấy/nó). Miêu tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ cụ thể.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, geralmente, ativas o alarme antes de saíres de casa?"Bạn thường kích hoạt báo động trước khi rời khỏi nhà phải không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'ativar' chia ở ngôi thứ hai số ít thì Presente do Indicativo. Câu hỏi trực tiếp với đảo ngữ.
-
"Neste momento, estou a ativar o meu novo cartão SIM. Demora alguns segundos."Ngay lúc này, tôi đang kích hoạt thẻ SIM mới của mình. Mất vài giây.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ativar') diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ativar' được giữ nguyên ở dạng nguyên thể (infinitivo) vì đi sau 'estar'.
-
"A empresa ativa novas funcionalidades no software todas as semanas."Công ty kích hoạt các tính năng mới trong phần mềm mỗi tuần.Chủ ngữ là 'a empresa' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'ativar' chia theo ngôi này ở thì Presente do Indicativo. Không sử dụng cấu trúc 'estar a' vì diễn tả hành động thường xuyên, không phải đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
