(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inverso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học

inverso

/ĩˈvɛɾsu/
ngược lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inverso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se encontra em posição ou ordem oposta à normal ou esperada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến sự thay đổi, biến đổi hoặc thay thế; được chuyển hoặc đang chuyển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ordem das palavras na frase é inversa à ordem cronológica dos acontecimentos."

    "Thứ tự của các từ trong câu ngược lại với thứ tự thời gian của các sự kiện."

  • "O resultado foi o inverso do que esperávamos."

    "Kết quả ngược lại với những gì chúng tôi mong đợi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inversa
A ordem das palavras é inversa.
(Thứ tự của các từ bị đảo ngược.)
Masculine Plural inversos
Os processos são inversos.
(Các quy trình ngược nhau.)
Feminine Plural inversas
As relações são inversas.
(Các mối quan hệ ngược nhau.)
Superlative (Tuyệt đối) inversíssimo
O resultado foi inversíssimo ao esperado.
(Kết quả hoàn toàn trái ngược với mong đợi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O plano original foi subvertido, tornando-se o seu *inverso* absoluto. Estão a *ser revistas* todas as etapas do projeto."
    Kế hoạch ban đầu đã bị lật đổ, trở thành bản *ngược* tuyệt đối của nó. Tất cả các giai đoạn của dự án đang *được xem xét* lại.
    Sử dụng 'inverso' như tính từ bổ nghĩa cho 'o seu absoluto', nghĩa là 'ngược lại hoàn toàn'. 'Ser revistas' là cấu trúc bị động với particípio passado irregular của 'rever' (xem xét).
  • "A ordem das tarefas foi *inversa* à que tinhas proposto, e agora estamos a *ver-nos* aflitos para cumprir o prazo. Tinhas *posto* o carro antes dos bois."
    Thứ tự của các nhiệm vụ đã *ngược* lại so với những gì bạn đề xuất, và bây giờ chúng ta đang *thấy mình* rất khó khăn để đáp ứng thời hạn. Bạn đã *đặt* cỗ xe trước con bò.
    'Inversa' là tính từ giống cái bổ nghĩa cho 'ordem'. 'Ver-nos' là cấu trúc đại từ phản thân, 'nos' chỉ 'chúng ta'. 'Posto' là particípio passado irregular của 'pôr' (đặt, để).
  • "Se calhar, o resultado *inverso* foi o *visto* porque não estavas a *ser honesto* com os teus dados. Sabes que tens de *dizer* a verdade."
    Có lẽ, kết quả *ngược lại* là cái đã *thấy* bởi vì bạn đã không *trung thực* với dữ liệu của mình. Bạn biết rằng bạn phải *nói* sự thật.
    'Inverso' là tính từ bổ nghĩa cho 'resultado'. 'Visto' (thấy) là particípio passado irregular của 'ver' (thấy, nhìn). 'Estar a ser honesto' là cấu trúc 'estar a' diễn tả hành động đang diễn ra, kết hợp với 'ser' để diễn tả 'đang là'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)