(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orgulho
B1
nome masculino B1 Đời sống hàng ngày

orgulho

[ɔɾˈɡu.ʎu]
niềm tự hào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "orgulho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de grande satisfação pelo valor próprio ou pelas qualidades de alguém ou de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hài lòng sâu sắc hoặc sự thỏa mãn có được từ những thành tựu của bản thân, thành tựu của những người mà mình có mối quan hệ thân thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản được nhiều người ngưỡng mộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho muito orgulho em ser português."

    "Tôi rất tự hào khi là người Bồ Đào Nha."

  • "Ele tem muito orgulho nos filhos."

    "Anh ấy rất tự hào về các con."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vaidade(sự tự mãn) soberba(sự kiêu hãnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: orgulhos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) orgulhos
Eles sentem orgulhos diferentes pelas suas conquistas.
(Họ cảm thấy tự hào khác nhau về những thành tựu của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) orgulhinho
Sinto um orgulhinho quando vejo o meu filho a ter sucesso.
(Tôi cảm thấy một chút tự hào khi vẽ thấy con trai tôi thành công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas orgulho em mostrar os teus desenhos aos teus pais. Estavas sempre a colori-los com muito cuidado."
    Khi còn bé, con tự hào khoe những bức vẽ của mình cho ba mẹ. Con luôn tô màu chúng rất cẩn thận.
    'Tinhas' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'ter' (có) chia cho ngôi 'tu'. 'Estavas a colori-los' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'os' được đặt sau động từ 'colorir' (enclisis).
  • "Antigamente, ele tinha muito orgulho no seu trabalho. Estava sempre a falar sobre os seus projetos."
    Ngày xưa, anh ấy rất tự hào về công việc của mình. Anh ấy luôn nói về các dự án của mình.
    'Tinha' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'ter' (có) chia cho ngôi 'ele'. 'Estava a falar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Nós tínhamos orgulho na nossa equipa de futebol. Estávamos sempre a apoiá-la nos jogos."
    Chúng tôi tự hào về đội bóng đá của chúng tôi. Chúng tôi luôn ủng hộ đội trong các trận đấu.
    'Tínhamos' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'ter' (có) chia cho ngôi 'nós'. 'Estávamos a apoiá-la' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đại từ 'a' được đặt sau động từ 'apoiar' (enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho orgulho no trabalho que foi feito por ti. Estiveste a trabalhar arduamente neste projeto."
    Tôi tự hào về công việc mà bạn đã làm. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ trong dự án này.
    Câu này sử dụng 'orgulho' (tự hào) kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (được làm) của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'estiveste a trabalhar' (bạn đã đang làm việc) là Continuous Aspect, ngôi 'tu' được sử dụng thể hiện sự thân mật, chia động từ 'estar' ngôi thứ 2 số ít quá khứ.
  • "Sinto orgulho em ter sido escolhido para esta missão. O meu nome foi escrito na história desta empresa."
    Tôi cảm thấy tự hào khi được chọn cho nhiệm vụ này. Tên tôi đã được viết trong lịch sử của công ty này.
    Ở đây, 'orgulho' (tự hào) đi cùng với 'escrito' (được viết), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Foi escrito' là thể bị động, nhấn mạnh hành động được thực hiện. Ngôi 'Eu' (tôi) được lược bỏ nhưng hiểu ngầm.
  • "Os pais sentem orgulho nos filhos quando veem que o futuro foi construído com esforço e dedicação. Eles estão a colher os frutos do seu trabalho."
    Cha mẹ cảm thấy tự hào về con cái khi thấy rằng tương lai được xây dựng bằng nỗ lực và cống hiến. Họ đang gặt hái những thành quả từ công việc của mình.
    Câu này sử dụng 'orgulho' (tự hào) với 'construído' (được xây dựng), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'construir'. 'Estão a colher' (đang gặt hái) thể hiện hành động đang diễn ra với cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O orgulho que sinto pelos meus alunos, que estão a aprender português com afinco, é imenso."
    Niềm tự hào mà tôi cảm thấy về các học sinh của mình, những người đang học tiếng Bồ Đào Nha một cách siêng năng, là vô cùng lớn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'orgulho'. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O atleta, cujo orgulho o impulsiona a superar-se a cada dia, vai dar-te uma lição de perseverança."
    Vận động viên, người mà niềm tự hào thúc đẩy anh ta vượt qua chính mình mỗi ngày, sẽ cho bạn một bài học về sự kiên trì.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'atleta' với 'orgulho'. 'Dar-te' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "São os pais, em quem deposito todo o meu orgulho, que estão a trabalhar arduamente para te proporcionar um futuro melhor."
    Chính cha mẹ, những người mà tôi đặt tất cả niềm tự hào của mình, đang làm việc vất vả để mang lại cho bạn một tương lai tốt đẹp hơn.
    'Em quem' là đại từ quan hệ, trong đó 'em' kết hợp với 'quem' khi 'orgulho' là tân ngữ của giới từ. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'te proporcionar' để tuân thủ quy tắc clitic placement.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tenho muito orgulho em ti, porque estás a esforçar-te imenso nos teus estudos."
    Tôi rất tự hào về bạn, vì bạn đang nỗ lực rất nhiều trong việc học.
    Câu này sử dụng 'ti' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estar a esforçar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc đặt sau động từ khi động từ bắt đầu mệnh đề phụ (porque estás...). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Sinto orgulho nos meus filhos, que estão a representar Portugal num concurso internacional."
    Tôi cảm thấy tự hào về các con tôi, những người đang đại diện cho Bồ Đào Nha trong một cuộc thi quốc tế.
    Câu này sử dụng 'nos meus filhos' (trong các con tôi) để thể hiện đối tượng mà người nói cảm thấy tự hào. Cấu trúc 'estar a representar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ, nên 'estão' được chia phù hợp với 'meus filhos' (ngôi thứ ba số nhiều).
  • "Dá-me orgulho ver-te a crescer e a tornares-te uma pessoa tão boa. "
    Tôi rất tự hào khi thấy bạn lớn lên và trở thành một người tốt như vậy.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (cho tôi) để diễn tả cảm xúc. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' được đặt trước động từ 'dá' vì nó bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a' không cần thiết ở đây vì câu tập trung vào quá trình lớn lên và trở thành người tốt. 'Ver-te a crescer' và 'a tornares-te' đều liên quan đến sự phát triển liên tục nhưng không nhất thiết là diễn ra ngay tại thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)