(Vị trí top_banner)
Hình minh họa otimismo
B1
Substantivo Masculino B1 Tâm lý học, Kinh doanh, Chung

otimismo

/ɔtiˈʒmiʃmu/
quan điểm lạc quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "otimismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência para esperar o melhor resultado possível ou para focar nos aspetos mais esperançosos de uma situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xu hướng mong đợi kết quả tốt nhất có thể hoặc tập trung vào những khía cạnh đầy hy vọng nhất của một tình huống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O otimismo dela é contagiante."

    "Sự lạc quan của cô ấy thật dễ lây lan."

  • "Apesar dos problemas, ele mantém o otimismo."

    "Mặc dù có vấn đề, anh ấy vẫn giữ được sự lạc quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: otimismos. Lưu ý: Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'otimismo' thường được sử dụng như một trạng thái hoặc tính cách chung.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) otimismos
Os otimismos exagerados podem levar a desilusões.
(Những sự lạc quan thái quá có thể dẫn đến vỡ mộng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) otimismzinho
Ele tem um otimismzinho que me agrada.
(Anh ấy có một chút lạc quan mà tôi thích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para termos otimismo durante a crise, é essencial estarmos a apoiar-nos uns aos outros."
    Để có sự lạc quan trong suốt cuộc khủng hoảng, điều cốt yếu là chúng ta phải hỗ trợ lẫn nhau.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (termos, estarmos) để diễn tả mục đích và sự cần thiết. Cấu trúc 'estarmos a apoiar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (chúng ta đang hỗ trợ).
  • "Dá-me esperança pensares que vais manter o otimismo, mesmo quando as coisas se tornarem difíceis."
    Cho tôi hy vọng khi bạn nghĩ rằng bạn sẽ giữ được sự lạc quan, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis). 'Pensares' là Infinitivo Pessoal, chia cho ngôi 'tu' ẩn (bạn). Câu này thể hiện niềm hy vọng dựa trên suy nghĩ lạc quan của người khác. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' gắn liền với động từ 'dar'.
  • "Apesar de serem tempos difíceis, devemos estar a promover o otimismo e a lutar por um futuro melhor; para o conseguirmos, é preciso termos coragem."
    Mặc dù đây là thời điểm khó khăn, chúng ta nên thúc đẩy sự lạc quan và đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn; để đạt được điều đó, chúng ta cần phải có sự can đảm.
    'Sermos' (Infinitivo Pessoal) được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc. 'Estar a promover' và 'estar a lutar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Termos' (Infinitivo Pessoal) thể hiện sự cần thiết để đạt được mục tiêu. Lưu ý cách dùng 'devermos estar a...', một cấu trúc phức tạp hơn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, senti um otimismo inexplicável quando o meu comboio atrasou, porque pensei que podia ler mais um capítulo do meu livro."
    Hôm qua, tôi cảm thấy một sự lạc quan khó giải thích khi tàu của tôi bị trễ, bởi vì tôi nghĩ rằng mình có thể đọc thêm một chương sách.
    'Senti' là Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'sentir'. Câu này miêu tả một cảm xúc đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ở ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu foste sempre uma pessoa com otimismo. Lembro-me de que, quando perdeste o emprego, mantiveste sempre uma atitude positiva."
    Bạn luôn là một người lạc quan. Tôi nhớ rằng, khi bạn mất việc, bạn luôn giữ một thái độ tích cực.
    'Foste' là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'Mantiveste' cũng là Pretérito Perfeito Simples của 'manter' (ngôi 'tu'). Cả hai động từ đều diễn tả những hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
  • "Quando recebemos as más notícias, reagimos com otimismo e começámos a procurar soluções."
    Khi chúng tôi nhận được tin xấu, chúng tôi đã phản ứng với sự lạc quan và bắt đầu tìm kiếm các giải pháp.
    'Reagimos' và 'começámos' là hình thức Pretérito Perfeito Simples của các động từ 'reagir' và 'começar' (ngôi 'nós'). Cả hai động từ chỉ những hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ở ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O otimismo, que é uma qualidade valiosa, ajuda-te a superar os desafios que estás a enfrentar."
    Sự lạc quan, một phẩm chất quý giá, giúp bạn vượt qua những thử thách mà bạn đang đối mặt.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề phụ với 'otimismo'. 'ajuda-te' (giúp bạn) với vị trí đại từ 'te' theo sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'estás a enfrentar' là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As pessoas cujo otimismo é contagiante são aquelas que inspiram os outros a estar a acreditar num futuro melhor."
    Những người có sự lạc quan lan tỏa là những người truyền cảm hứng cho người khác tin vào một tương lai tốt đẹp hơn.
    'cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu (otimismo của những người đó). 'estar a acreditar' là continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'a acreditar' thay vì 'em acreditar' vì sau giới từ A, không dùng giới từ EM.
  • "O otimismo, a quem deves a tua força para continuar a lutar, é uma virtude que te define."
    Sự lạc quan, mà bạn nợ sức mạnh để tiếp tục chiến đấu, là một đức tính định nghĩa bạn.
    'a quem' (mà) được sử dụng vì 'otimismo' là đối tượng gián tiếp của động từ 'dever' (nợ). Đại từ 'te' đặt trước 'define' (te define) tuân theo quy tắc proclisis trong một mệnh đề phụ. 'continuar a lutar' là cấu trúc đúng (tiếp tục làm gì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)