(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessimismo
B1
noun Masculino B1 Tâm lý học, Chính trị, Xã hội

pessimismo

/pɨˈʃi.miʃ.mu/
chủ nghĩa bi quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pessimismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência para encarar a vida pelo lado mau; propensão para esperar o pior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thái độ chấp nhận thất bại như một điều không thể tránh khỏi; chủ nghĩa bi quan, đầu hàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu pessimismo impede-o de aproveitar as oportunidades."

    "Sự bi quan của anh ấy cản trở anh ấy tận dụng các cơ hội."

  • "Estou a sentir um certo pessimismo em relação ao futuro."

    "Tôi đang cảm thấy một sự bi quan nhất định về tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pessimismos

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O pessimismo dele é mais evidente do que o meu, mas o teu é o mais extremo de todos."
    Sự bi quan của anh ấy rõ ràng hơn của tôi, nhưng của bạn là tột độ nhất.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais evidente do que) và so sánh nhất (o mais extremo). 'Dele', 'meu', 'teu' là các đại từ sở hữu. Lưu ý chia động từ 'é' (ser) phù hợp với ngôi thứ ba số ít.
  • "O pessimismo está a ser cada vez menos tolerado na nossa equipa; antes era aceite, agora é o menos apreciado de todos os comportamentos."
    Sự bi quan ngày càng ít được dung thứ trong đội của chúng ta; trước đây nó được chấp nhận, bây giờ nó là hành vi ít được đánh giá cao nhất trong tất cả các hành vi.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a ser' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang được dung thứ). 'Menos tolerado' là so sánh kém, 'o menos apreciado' là so sánh nhất (ít nhất). Lưu ý sự khác biệt giữa 'era' (imperfeito do indicativo) và 'é' (presente do indicativo), diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
  • "Quanto menos pessimismo tu demonstrares, mais oportunidades te darão. Dá-te a oportunidade de seres mais otimista!"
    Bạn càng ít thể hiện sự bi quan, bạn sẽ càng nhận được nhiều cơ hội. Hãy cho bản thân cơ hội để lạc quan hơn!
    Câu này sử dụng cấu trúc 'Quanto menos... mais...' (càng ít... càng...). 'Te darão' là tương lai đơn của 'dar' ở ngôi thứ ba số nhiều, với đại từ 'te' được đặt phía trước do quy tắc proclisis sau 'mais'. 'Dá-te' là mệnh lệnh khẳng định của 'dar' ở ngôi 'tu', với đại từ 'te' được gắn liền (enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O pessimismo, que tu estás a demonstrar constantemente, impede-te de ver as oportunidades que a vida te oferece."
    Sự bi quan mà bạn đang liên tục thể hiện, ngăn cản bạn nhìn thấy những cơ hội mà cuộc sống mang lại.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng. 'Estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Impede-te' là vị trí đúng của đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis.
  • "O pessimismo com que ele encara o futuro é um fardo pesado para quem o rodeia."
    Sự bi quan mà anh ấy đối diện với tương lai là một gánh nặng lớn cho những người xung quanh.
    'Com que' là một cụm giới từ + đại từ quan hệ, được sử dụng thay cho 'que' khi đi sau giới từ. Câu này không có Continuous Aspect hay đại từ vị trí nên không cần giải thích thêm.
  • "O pessimismo, cujo impacto se sente em todas as áreas da sua vida, torna-se um ciclo vicioso de autossabotagem."
    Sự bi quan, mà tác động của nó được cảm nhận trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, trở thành một vòng luẩn quẩn của sự tự phá hoại.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, tương đương 'whose' trong tiếng Anh. Nó luôn đứng trước danh từ (impacto) và không cần mạo từ trước danh từ đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)