vales
ˈvalɨʃ
các thung lũng
Básico (A2)
Significado "vales" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de vale: área de terreno baixa entre colinas ou montanhas, tipicamente com um rio ou ribeiro a correr por ela.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của valley: một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.
Exemplos (Ví dụ)
"Os vales da região são conhecidos pela sua beleza natural."
"Các thung lũng của vùng này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'vale'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vales |
Os vales alpinos são deslumbrantes.
(Những thung lũng núi Alps thật tuyệt đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | valezinhos |
Há uns valezinhos escondidos por ali.
(Có một vài thung lũng nhỏ ẩn giấu ở đằng kia.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu e os teus amigos estais a explorar os vales do Douro, que são absolutamente deslumbrantes nesta altura do ano."Bạn và bạn bè của bạn đang khám phá những thung lũng của Douro, nơi mà tuyệt đẹp vào thời điểm này trong năm.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho quan hệ thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'estais' (estar a explorar). 'Vales do Douro' (những thung lũng Douro) là một cụm danh từ chỉ địa điểm.
-
"Se fores por aqueles vales, dá-me notícias tuas, por favor. Estou preocupado contigo."Nếu bạn đi qua những thung lũng đó, hãy cho tôi biết tin tức của bạn, làm ơn. Tôi lo lắng cho bạn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho quan hệ thân mật, động từ 'fores' (ir - đi) chia ở ngôi 'Tu' (subjuntivo). 'Dá-me' (Hãy cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ). Estar preocupado com alguém - lo lắng cho ai đó.
-
"Senhora, gostaria de saber se conhece algum trilho pedestre interessante nos vales aqui perto. Poderia indicar-me um?"Thưa bà, tôi muốn biết liệu bà có biết con đường mòn đi bộ thú vị nào ở những thung lũng gần đây không. Bà có thể chỉ cho tôi một con đường không?Sử dụng 'Senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. Trong câu hỏi gián tiếp 'se conhece', động từ 'conhecer' (biết) được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Indicar-me' (chỉ cho tôi) là một ví dụ về enclisis, với đại từ 'me' (cho tôi) đặt sau động từ 'indicar' (chỉ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
