ténis
[ˈtɛ.niʃ]
giày thể thao
Iniciante (A1)
Significado "ténis" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Calçado desportivo usado para a prática de desporto ou para uso casual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc hàng ngày.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a usar ténis novos para correr no parque."
"Tôi đang mang giày thể thao mới để chạy trong công viên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ténis |
Eu gosto de jogar ténis.
(Tôi thích chơi quần vợt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | téniszinho |
Ele comprou um téniszinho para o filho.
(Anh ấy đã mua một đôi giày tennis nhỏ cho con trai.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
