(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partilhado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 General

partilhado

/pɐɾ.tiˈʎa.du/
chia sẻ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "partilhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é possuído ou usado por mais de uma pessoa ou entidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chia sẻ, dùng chung; có chung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escritório é partilhado por três empresas."

    "Văn phòng được ba công ty dùng chung."

  • "Temos um interesse partilhado pela música clássica."

    "Chúng tôi có chung niềm yêu thích với nhạc cổ điển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'partilhada' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) partilhados
Os recursos foram partilhados entre os membros da equipa.
(Các nguồn lực đã được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) partilhadozinho
Um momento partilhadozinho entre amigos.
(Một khoảnh khắc nhỏ được chia sẻ giữa những người bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu partilhaste o teu almoço partilhado com o teu colega, porque ele se tinha esquecido do dele."
    Hôm qua, bạn đã chia sẻ bữa trưa dùng chung của bạn với đồng nghiệp của bạn, vì anh ấy đã quên của mình.
    Sử dụng 'partilhaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'partilhar' ở ngôi 'tu'). 'Partilhado' được sử dụng như tính từ, mô tả 'almoço'. Động từ chia theo ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Nós partilhámos a responsabilidade do projeto partilhado e completámo-lo a tempo."
    Chúng tôi đã chia sẻ trách nhiệm của dự án dùng chung và hoàn thành nó đúng thời hạn.
    Sử dụng 'partilhámos' (Pretérito Perfeito Simples của 'partilhar' ở ngôi 'nós'). 'Partilhado' mô tả 'projeto'. Lưu ý vị trí của đại từ 'o' trong 'completámo-lo' (enclisis).
  • "No ano passado, eles partilharam o apartamento partilhado durante as férias de verão e divertiram-se muito."
    Năm ngoái, họ đã ở chung căn hộ dùng chung trong kỳ nghỉ hè và đã có rất nhiều niềm vui.
    Sử dụng 'partilharam' (Pretérito Perfeito Simples của 'partilhar' ở ngôi 'eles'). 'Partilhado' mô tả 'apartamento'. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' trong 'divertiram-se' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)