(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veículo
A1
Nome Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

veículo

/vɨˈikulu/
xe cộ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "veículo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um meio de transporte, geralmente com rodas e um motor, usado para transportar pessoas ou bens por terra, especialmente em estradas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cỗ máy, thường có bánh xe và động cơ, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đất liền, đặc biệt là trên đường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O veículo dele é muito rápido."

    "Xe của anh ấy rất nhanh."

  • "Estou a conduzir o meu veículo para o trabalho."

    "Tôi đang lái xe đi làm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) veículos
Os veículos estão estacionados na rua.
(Các phương tiện đang đậu trên đường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) veiculozinho
Este veiculozinho é muito prático para a cidade.
(Chiếc xe nhỏ này rất tiện dụng cho thành phố.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)