iniciativa
/i.ni.si.ɐˈti.vɐ/
sáng kiến
Intermediário (B1)
Significado "iniciativa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de iniciar; ação de tomar a dianteira na realização de algo; projeto, plano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo lançou uma nova iniciativa para combater o desemprego juvenil."
"Chính phủ đã đưa ra một sáng kiến mới để chống lại nạn thất nghiệp ở thanh niên."
"Precisamos de mais iniciativas para promover a sustentabilidade ambiental."
"Chúng ta cần nhiều sáng kiến hơn để thúc đẩy sự bền vững môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | iniciativas |
As iniciativas empresariais são cruciais para o crescimento económico.
(Các sáng kiến kinh doanh rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | iniciativazinha |
Foi só uma iniciativazinha para ajudar.
(Đó chỉ là một sáng kiến nhỏ để giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A iniciativa que tu propuseste foi excelente e merece o nosso apoio."Sáng kiến mà bạn đã đề xuất thật tuyệt vời và xứng đáng được chúng tôi ủng hộ.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('A iniciativa'). Động từ 'propuseste' là cách chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thân mật 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"O diretor, a quem apresentámos a iniciativa, deu-nos os parabéns pelo trabalho."Giám đốc, người mà chúng tôi đã trình bày sáng kiến, đã chúc mừng chúng tôi vì thành quả công việc.Đại từ 'quem' dùng để chỉ người ('o diretor') và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'a'). Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' trong 'deu-nos': trong chuẩn châu Âu, đại từ đứng sau động từ (enclisis) khi không có yếu tố nào bắt buộc nó phải đứng trước.
-
"Eles estão a desenvolver várias iniciativas cujo principal objetivo é a sustentabilidade ambiental."Họ đang triển khai nhiều sáng kiến mà mục tiêu chính của chúng là sự bền vững về môi trường.Đại từ 'cujo' thể hiện sự sở hữu ('mục tiêu của các sáng kiến'). 'Cujo' phải hợp giống và số với danh từ đứng sau nó ('objetivo' - giống đực, số ít). Câu này cũng dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a desenvolver') để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens sempre boas iniciativas! Estás sempre a pensar em novas formas de ajudar."Bạn luôn có những sáng kiến hay! Bạn luôn nghĩ ra những cách mới để giúp đỡ.Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu thân mật. 'Estás a pensar' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'.
-
"Dá-me uma iniciativa tua! Estou a precisar de ideias para este projeto."Cho tôi một sáng kiến của bạn đi! Tôi đang cần ý tưởng cho dự án này.'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu. 'Estou a precisar' là continuous aspect. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
-
"Senhor Silva, agradeço a sua iniciativa em resolver este problema. Está a ser muito útil."Ông Silva, tôi cảm ơn sáng kiến của ông trong việc giải quyết vấn đề này. Nó rất hữu ích.Sử dụng 'Senhor' vì đây là một ngữ cảnh trang trọng. 'Sua' là tính từ sở hữu trang trọng. 'Está a ser' là continuous aspect, thể hiện một quá trình đang diễn ra (đang hữu ích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
