passivo
/pɐˈsivu/
thụ động
Intermediário (B1)
Significado "passivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que aceita ou permite o que acontece ou o que os outros fazem, sem reação ou resistência ativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem um comportamento passivo."
"Anh ấy có một hành vi thụ động."
"Não sejas passivo perante a injustiça. Deves reagir!"
"Đừng thụ động trước sự bất công. Bạn nên phản ứng!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | passivos |
Os investidores passivos preferem fundos de índice.
(Các nhà đầu tư thụ động thích các quỹ chỉ số.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | passivinho |
Ele teve um comportamento passivinho durante a reunião.
(Anh ấy đã có một thái độ hơi bị động trong cuộc họp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és passivo demais! Estás sempre a aceitar tudo o que te dizem sem questionar."Mày thụ động quá! Mày luôn chấp nhận mọi thứ người ta nói với mày mà không thắc mắc gì cả.Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời nhận xét trực tiếp và thân mật. 'Estás a aceitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'és' chia theo ngôi 'tu' (thì hiện tại của 'ser').
-
"Se fores passivo na entrevista de emprego, não te vão contratar. Dá-lhes a conhecer as tuas ideias!"Nếu mày thụ động trong buổi phỏng vấn xin việc, họ sẽ không thuê mày đâu. Hãy cho họ biết những ý tưởng của mày đi!Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời khuyên. 'Se fores' (subjunctive chia theo ngôi 'tu'). 'Dá-lhes' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) và bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'te vão contratar' (đại từ 'te' đặt trước 'vão' vì 'não').
-
"A senhora é demasiado passiva. Precisa de defender os seus direitos com mais assertividade. Está a ser explorada."Bà quá thụ động. Bà cần bảo vệ quyền lợi của mình một cách quyết đoán hơn. Bà đang bị lợi dụng.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì đây là tình huống trang trọng hơn. 'Está a ser explorada' là cấu trúc 'estar a + infinitivo passivo', diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'É' là thì hiện tại của 'ser' chia cho 'a senhora' (ngôi thứ ba số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
