(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peito
A2
nome masculino A2 Đời sống hàng ngày, Y học

peito

[ˈpɐj.tu]
ngực
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte anterior do corpo humano entre o pescoço e o abdómen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần trước của cơ thể giữa cổ và bụng, lồng ngực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto dores no peito quando estou a fazer exercício físico."

    "Tôi cảm thấy đau ngực khi đang tập thể dục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peitos
Os peitos de frango estavam bem temperados.
(Os peitos de frango estavam bem temperados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peitinho
O bebé aconchegou-se ao peitinho da mãe.
(O bebé aconchegou-se ao peitinho da mãe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Sinto uma dor forte no peito quando corro."
    Tôi cảm thấy một cơn đau dữ dội ở ngực khi chạy.
    Danh từ 'peito' ở dạng số ít, chỉ một bên ngực. Động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('sinto') vì chủ ngữ là 'Eu' (tôi) ngầm hiểu. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì đây không phải là một hành động đang diễn ra mà là một cảm giác thường xuyên.
  • "Estás a ver aqueles homens sem camisa? Têm peitos muito musculados."
    Bạn đang nhìn những người đàn ông cởi trần kia phải không? Họ có cơ ngực rất vạm vỡ.
    Danh từ 'peitos' ở dạng số nhiều, chỉ cả hai bên ngực. 'Estás a ver' là dạng 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'), thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ 'ter' (có) chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('têm') vì chủ ngữ là 'aqueles homens' (những người đàn ông kia).
  • "Dá-me um abraço apertado no peito, por favor."
    Làm ơn cho tôi một cái ôm chặt vào ngực.
    Danh từ 'peito' ở dạng số ít. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Dar' (cho) chia ở ngôi thứ hai số ít ('dá') ở dạng mệnh lệnh khẳng định, kết hợp với đại từ tân ngữ 'me'. Lưu ý sự khác biệt so với 'Me dá' (sai ngữ pháp PT-PT).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sentes uma dor forte no peito quando respiras fundo?"
    Cậu có cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực khi hít thở sâu không?
    Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít thân mật 'Tu' là 'sentes'. Thì này dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động xảy ra ở hiện tại.
  • "O meu avô põe a mão no peito sempre que ouve o hino nacional."
    Ông tôi luôn đặt tay lên ngực mỗi khi nghe quốc ca.
    Thì Hiện tại đơn được dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại. Động từ bất quy tắc 'pôr' (đặt) được chia cho ngôi thứ ba số ít (o meu avô) là 'põe'.
  • "Ele está a fazer exercício e, por isso, o coração bate-lhe com mais força no peito."
    Anh ấy đang tập thể dục, và vì vậy, tim anh ấy đập mạnh hơn trong lồng ngực.
    Câu này kết hợp thì Hiện tại Tiếp diễn ('está a fazer') theo chuẩn châu Âu để chỉ hành động đang xảy ra, và thì Hiện tại đơn ('bate') để chỉ một kết quả/sự thật tức thời. Lưu ý cách đặt đại từ 'lhe' sau động từ ('bate-lhe'), gọi là 'ênclise', rất phổ biến trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens o peito dorido? Se calhar estás a ficar constipado."
    Ngực của bạn có bị đau không? Có lẽ bạn đang bị cảm lạnh.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'tens' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estar a ficar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên cảm lạnh), tuân thủ 'Continuous Aspect'.
  • "Estás a ver aquele homem com o peito tatuado? Dá-me arrepios!"
    Bạn có thấy người đàn ông xăm hình ở ngực kia không? Làm tôi rùng mình!
    'Estás a ver' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (đang nhìn). 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) đầu câu.
  • "Os teus peitos estão a ficar mais fortes com o exercício físico. Continua a treinar!"
    Ngực của bạn đang trở nên mạnh mẽ hơn nhờ tập thể dục. Hãy tiếp tục tập luyện!
    'Teus peitos' (ngực của bạn - số nhiều). 'Estão a ficar' (đang trở nên). Sử dụng 'Tu' gián tiếp qua tính từ sở hữu 'teus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)