pénis
[ˈpɛniʃ]
dương vật
Intermediário (B1)
Significado "pénis" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Órgão sexual externo do macho dos mamíferos, que serve para a micção e a cópula.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O pénis é essencial para a reprodução."
"Dương vật rất cần thiết cho sự sinh sản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pénis |
Os pénis são órgãos reprodutores masculinos.
(Dương vật là cơ quan sinh sản của nam giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | penito |
Ele tem um penito pequeno.
(Anh ấy có một cái dương vật nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O pénis dele é maior do que o meu."Cái ấy của anh ta lớn hơn của tôi.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Maior do que' dùng để so sánh hơn giữa hai đối tượng. Chia động từ tương ứng ngôi 'ele'.
-
"Este é o pénis mais pequeno que estou a ver hoje. Dá-me pena!"Đây là cái ấy nhỏ nhất mà tôi đang thấy hôm nay. Thật đáng thương!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'Mais pequeno' kết hợp với 'o' (artigo definido) tạo thành cấu trúc so sánh nhất. 'Estar a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (enclise) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp chuẩn PT-PT.
-
"O teu pénis está tão duro como uma rocha. Que excitante!"Cái ấy của anh cứng như đá. Thật là kích thích!So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão...como' dùng để so sánh hai đối tượng ngang bằng nhau. Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. 'Está' (estar) chia cho 'o teu pénis'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
