membro
[ˈmẽbɾu]
thành viên
Iniciante (A1)
Significado "membro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que faz parte de um grupo, clube ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người thuộc về một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é membro do clube de xadrez."
"Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ cờ vua."
"Todos os membros da equipa estão a trabalhar arduamente."
"Tất cả các thành viên của đội đang làm việc chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: membros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | membros |
Os membros da equipa trabalharam arduamente.
(Các thành viên của đội đã làm việc chăm chỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | membrezinho |
Ele é um membrezinho do clube, mas muito ativo.
(Cậu ấy là một thành viên nhỏ tuổi của câu lạc bộ, nhưng rất năng động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era jovem, era membro do clube de xadrez e passava horas a jogar com os meus amigos."Khi còn trẻ, tôi là thành viên của câu lạc bộ cờ vua và thường dành hàng giờ để chơi với bạn bè.Câu này sử dụng 'era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ, và 'passava' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'passar') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'estar a jogar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu eras membro desta associação antes de te mudares para Lisboa, não eras?"Bạn là thành viên của hiệp hội này trước khi bạn chuyển đến Lisbon, đúng không?Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia theo ngôi 'tu') để hỏi về một trạng thái trong quá khứ. Việc sử dụng ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'tu' là 'eras'.
-
"Quando ele era membro da equipa, estava sempre a dar o seu melhor para nos ajudar a vencer."Khi anh ấy là thành viên của đội, anh ấy luôn cố gắng hết mình để giúp chúng tôi giành chiến thắng.Câu này sử dụng 'era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ, và 'estava a dar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' + 'a' + 'dar') để diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a dar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Dar' ở đây mang nghĩa 'cống hiến/đưa ra'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial tu estares a cumprir com as tuas responsabilidades como membro do grupo."Điều quan trọng là bạn phải đang thực hiện trách nhiệm của mình với tư cách là thành viên của nhóm.Ở đây, 'estares a cumprir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi), được chia theo ngôi 'tu'. Nó được dùng sau cụm từ vô nhân xưng 'É crucial' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra và chỉ rõ chủ thể thực hiện là 'tu'.
-
"A assembleia decidiu que os novos membros terem de apresentar uma proposta até ao fim do mês."Hội đồng đã quyết định rằng các thành viên mới phải trình bày một đề xuất trước cuối tháng.Động từ 'terem' là dạng Infinitivo Pessoal của 'ter' (phải có, phải làm), được chia theo ngôi 'eles/elas' (ở đây là 'os novos membros'). Dạng này được sử dụng để chỉ nghĩa vụ hoặc yêu cầu của 'các thành viên mới' sau động từ 'decidir'.
-
"Para nós sermos membros efetivos do conselho, temos de passar por um processo de avaliação."Để chúng ta trở thành thành viên chính thức của hội đồng, chúng ta phải trải qua một quá trình đánh giá.Ở đây, 'sermos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' (là), được chia theo ngôi 'nós'. Dạng này thường được sử dụng sau giới từ 'para' (để) nhằm xác định rõ chủ thể thực hiện hành động ('nós') cho động từ nguyên thể ('ser').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és o membro mais recente e estás a contribuir imenso para o projeto."Bạn là thành viên mới nhất và đang đóng góp rất nhiều cho dự án.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) thể hiện sự thân mật. 'Estás a contribuir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Nós somos membros desta associação há mais de dez anos e estamos a gostar muito."Chúng tôi là thành viên của hiệp hội này hơn mười năm và đang rất thích.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng số nhiều. 'Estamos a gostar' sử dụng cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh việc đang thích thú. Động từ 'ser' chia theo ngôi 'nós' là 'somos'.
-
"Eles são membros influentes do clube e estão a planear uma grande festa para o aniversário."Họ là những thành viên có ảnh hưởng của câu lạc bộ và đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn nhân dịp kỷ niệm.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng số nhiều. 'Estão a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia theo ngôi 'eles' là 'são'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
