(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penúria
B2
noun (Feminino) B2 Kinh tế

penúria

[pɨˈnu.ɾi.ɐ]
sự nghèo túng cùng cực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "penúria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grande pobreza; miséria extrema; escassez; aperto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nghèo túng cùng cực; sự thiếu thốn. Hoặc, sự keo kiệt, bủn xỉn quá mức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A família vivia em penúria após perder o emprego."

    "Gia đình sống trong cảnh nghèo túng sau khi mất việc."

  • "A penúria levou-os a pedir ajuda."

    "Sự nghèo túng đã khiến họ phải cầu xin sự giúp đỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

miséria(sự khốn khổ) pobreza extrema(sự nghèo đói cùng cực) indigência(sự túng thiếu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) penúrias
As penúrias da guerra afetaram profundamente a população.
(Sự khốn khó của chiến tranh đã ảnh hưởng sâu sắc đến người dân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) penúriazinha
Ela enfrentou uma penúriazinha, mas conseguiu superar.
(Cô ấy đã đối mặt với một chút khó khăn, nhưng đã vượt qua được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A penúria em que vivíamos era tão grande que mal tínhamos o que comer."
    Sự khốn cùng mà chúng ta đã từng trải qua lớn đến mức chúng ta hầu như không có gì để ăn.
    ‘Em que’ là cụm giới từ + đại từ quan hệ ‘que’, thay thế cho ‘a penúria’. ‘Vivíamos’ chia ở thì quá khứ bất định (pretérito imperfeito) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'nós' (chúng ta/chúng tôi).
  • "O homem, cuja família enfrenta penúrias extremas, está a tentar encontrar trabalho."
    Người đàn ông, người mà gia đình đang đối mặt với sự khốn cùng tột độ, đang cố gắng tìm việc làm.
    ‘Cujo’ là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là ‘của ai đó/của cái gì đó’. Ở đây ‘cuja família’ có nghĩa là ‘gia đình của người đàn ông’. 'Estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Enfrenta' chia theo ngôi thứ ba số ít.
  • "São as penúrias que nos unem e nos fazem valorizar o pouco que temos. Dá-nos força para continuar."
    Chính sự khốn cùng là điều gắn kết chúng ta và khiến chúng ta trân trọng những gì ít ỏi mình có. Nó cho chúng ta sức mạnh để tiếp tục.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘as penúrias’. ‘Nos unem’ và ‘nos fazem’ là các đại từ tân ngữ ‘nos’ (chúng ta) đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ ‘e’. Cấu trúc 'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)