vingança
[viŋˈɡɐ̃.sɐ]
sự trả thù
Intermediário (B1)
Significado "vingança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de retribuir um dano ou ofensa com outro dano ou ofensa semelhante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trả thù, sự báo thù, sự phục hận; hành động trừng phạt hoặc sự đền tội được thực hiện để đáp trả một sự tổn thương hoặc sai trái.
Exemplos (Ví dụ)
"A vingança nunca é boa conselheira."
"Sự trả thù không bao giờ là một lời khuyên tốt."
"Ele prometeu vingança contra aqueles que o prejudicaram."
"Anh ấy đã hứa trả thù những người đã làm hại anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vinganças |
As vinganças raramente trazem a paz.
(As vinganças raramente trazem a paz.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vingancinha |
Foi só uma vingancinha inofensiva.
(Foi só uma vingancinha inofensiva.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A vingança que ele está a planear é mais terrível do que pensas."Sự trả thù mà anh ấy đang lên kế hoạch kinh khủng hơn những gì bạn nghĩ.Ví dụ này sử dụng 'Comparativo de Superioridade' (so sánh hơn) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'pensar' được chia ở ngôi 'Tu' (pensas) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a planear) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn châu Âu.
-
"A vingança contra o seu inimigo foi amarguíssima, deixando um rasto de tristeza para todos."Sự trả thù chống lại kẻ thù của anh ta thật cay đắng, để lại một vệt dài buồn bã cho tất cả mọi người.Ví dụ này dùng 'Superlativo Absoluto Sintético' (cấp độ tuyệt đối tổng hợp) với tính từ 'amargo' (cay đắng) biến thành 'amarguíssima' để diễn tả mức độ rất cao (rất cay đắng). Đây là dạng so sánh tuyệt đối của tính từ.
-
"De todas as vinganças que a história nos conta, a dele é a mais perigosa para a paz."Trong tất cả những sự trả thù mà lịch sử kể lại cho chúng ta, của anh ta là nguy hiểm nhất cho hòa bình.Ở đây, chúng ta có 'Superlativo Relativo de Superioridade' (cấp độ tuyệt đối tương đối, so sánh nhất) với cấu trúc 'a mais...'. Từ 'vinganças' được dùng ở dạng số nhiều. Động từ 'contar' chia ở ngôi thứ ba số ít nhưng chủ ngữ là 'história' và 'nos' là đại từ bổ ngữ trực tiếp.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A vingança que procuras, tu estás a desejá-la ardentemente, raramente traz a paz que tu esperas."Sự trả thù mà mày đang tìm kiếm, mày đang khao khát nó một cách mãnh liệt, hiếm khi mang lại sự bình yên mà mày mong đợi.Câu này sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ liên kết mệnh đề phụ thuộc ('que procuras') với danh từ 'vingança'. Cấu trúc 'estar a desejar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' được dùng với ngôi thứ hai số ít, động từ chia theo đó. 'A desejá-la' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
-
"O homem cuja vingança foi implacável está agora a pagar as consequências dos seus atos."Người đàn ông mà sự trả thù của anh ta rất tàn nhẫn giờ đang phải trả giá cho hành động của mình.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'vingança' (sự trả thù) với 'homem' (người đàn ông), thể hiện sự trả thù thuộc về người đàn ông đó. 'Está a pagar' là continuous aspect. Trong trường hợp trang trọng, 'o homem' được dùng, nhưng trong văn phong thân mật, 'tu' sẽ thay thế (ví dụ: 'tu estás a pagar').
-
"As vinganças contra quem tu guardas rancor só estão a consumir-te por dentro. Deixa isso para lá!"Những sự trả thù đối với những người mà mày nuôi hận thù chỉ đang gặm nhấm mày từ bên trong thôi. Bỏ chuyện đó đi!'Contra quem' là một cụm đại từ quan hệ, chỉ đối tượng của sự trả thù. Cấu trúc 'estar a consumir' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Tu' được dùng với ngôi thứ hai số ít. 'Estão a consumir-te' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis) sau động từ ở dạng 'a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
