(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perder-se
B1
Verbo Reflexivo B1 General

perder-se

[pɨɾˈdeɾ.sɨ]
không thể điều hướng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perder-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não conseguir encontrar o caminho para um lugar ou resolver uma situação complexa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thành công trong việc tìm đường đến một địa điểm hoặc trong việc giải quyết một tình huống phức tạp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Perdi-me na floresta e precisei de ajuda para encontrar o caminho de volta."

    "Tôi bị lạc trong rừng và cần sự giúp đỡ để tìm đường trở lại."

  • "Ele perdeu-se na explicação complicada e não conseguiu entender o problema."

    "Anh ấy bị lạc trong lời giải thích phức tạp và không thể hiểu vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Exemplo: Eu perco-me, Tu perdes-te, Ele perde-se, Nós perdemos-nos, Vós perdeis-vos, Eles perdem-se.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu perco-me
Eu perco-me sempre nesta rua.
(Tôi luôn bị lạc trên con đường này.)
Tu perdes-te
Ele/Você perde-se
Nós perdemo-nos
Eles/Vocês perdem-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perdi-me
Ontem, perdi-me na floresta.
(Hôm qua, tôi bị lạc trong rừng.)
Tu perdeste-te
Ele/Você perdeu-se
Nós perdêmo-nos
Eles/Vocês perderam-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perdia-me
Quando era criança, perdia-me muitas vezes na cidade.
(Khi còn nhỏ, tôi thường bị lạc trong thành phố.)
Tu perdias-te
Ele/Você perdia-se
Nós perdíamos-nos
Eles/Vocês perdiam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se não tomasses atenção, perder-te-ias facilmente na confusão."
    Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ dễ dàng bị lạc trong sự hỗn loạn.
    Ở đây, 'perder-te-ias' là động từ phản thân 'perder-se' chia ở thì Condicional Simples (thì Điều kiện) ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ chính ('perderias') theo quy tắc mesóclise (mesoclisis), tuân thủ cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào kéo đại từ về trước.
  • "Com um bom mapa, nunca te perderias, mesmo que estivesses a explorar um lugar novo."
    Với một tấm bản đồ tốt, bạn sẽ không bao giờ bị lạc, ngay cả khi bạn đang khám phá một nơi mới.
    Trong câu này, 'nunca te perderias' sử dụng 'perder-se' ở Condicional Simples ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('proclisis') do có từ phủ định 'nunca' đứng trước. Ngoài ra, 'estivesses a explorar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn Châu Âu) để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì Gerúndio kiểu Brazil.
  • "Ele avisou que, se tu não fosses com um guia, te perderias facilmente no caminho."
    Anh ấy cảnh báo rằng nếu bạn không đi cùng người hướng dẫn, bạn sẽ dễ dàng bị lạc đường.
    Cấu trúc 'te perderias' sử dụng 'perder-se' ở Condicional Simples ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('proclisis') do có liên từ 'que' đứng trước, dù không xuất hiện trực tiếp trong mệnh đề 'se'. 'não fosses' là thì Conjuntivo Imperfeito, thể hiện một điều kiện không có thật trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho estado a trabalhar arduamente e sinto-me perdido no meio de tantos projetos. Parece que o meu esforço foi em vão."
    Tôi đã làm việc rất chăm chỉ và cảm thấy lạc lõng giữa quá nhiều dự án. Có vẻ như những nỗ lực của tôi đã trở nên vô ích.
    Sử dụng 'estar a trabalhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Perdido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'perder-se', được dùng ở đây để mô tả trạng thái.
  • "Tu tens-te perdido muitas vezes, não é verdade? Acontece a todos. Mas já foste encontrado, felizmente."
    Bạn đã lạc đường nhiều lần, đúng không? Chuyện đó xảy ra với tất cả mọi người. Nhưng may mắn thay, bạn đã được tìm thấy.
    Sử dụng 'tens-te perdido' (ngôi 'tu') với vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc 'enclisis'. 'Perdido' là phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Foste encontrado' là bị động (passive voice) dùng phân từ quá khứ bất quy tắc.
  • "A empresa tinha-se perdido em burocracia desnecessária e acabou por ser vendida. Foi um desperdício de potencial."
    Công ty đã bị lạc trong mớ giấy tờ hành chính không cần thiết và cuối cùng đã bị bán. Thật là một sự lãng phí tiềm năng.
    'Tinha-se perdido' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito), đại từ 'se' đặt trước động từ ('proclisis'). 'Perdido' là phân từ quá khứ bất quy tắc. Câu này diễn tả sự lạc lối trong một tình huống phức tạp (bureaucracy).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No meio da floresta densa, eu perdi-me completamente e precisei de ajuda para encontrar o caminho de volta."
    Giữa khu rừng rậm rạp, tôi đã lạc hoàn toàn và cần sự giúp đỡ để tìm đường trở lại.
    Động từ 'perder-se' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' sau động từ (enclise).
  • "Tu perdeste-te na burocracia do processo de legalização e não conseguiste resolver nada sozinho."
    Mày đã lạc trong mớ thủ tục hành chính của quá trình hợp pháp hóa và không thể tự mình giải quyết được gì.
    Động từ 'perder-se' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' sau động từ (enclise), vì đây không phải là đầu câu. Văn phong thân mật (Tu).
  • "Eles perderam-se nos detalhes do projeto e acabaram por não entregar o trabalho a tempo."
    Họ đã lạc vào các chi tiết của dự án và cuối cùng không nộp bài đúng hạn.
    Động từ 'perder-se' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều (eles). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)