(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pincel
A2
substantivo Masculino A2 Nghệ thuật và Hội họa

pincel

/pĩˈsɛɫ/
cọ vẽ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pincel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Utensílio com um conjunto de pelos, cerdas ou filamentos fixados num cabo, usado para espalhar tinta, cola, verniz, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cây cọ được sử dụng để quét sơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar um pincel para pintar a parede."

    "Tôi đang dùng cọ vẽ để sơn tường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

trincha(cọ lớn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pincéis
Os pincéis estão sujos de tinta.
(Những cây cọ bị bẩn sơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pincelzinho
Ele usou um pincelzinho para os detalhes.
(Ele usou um pincelzinho para os detalhes.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro foi pintado com um pincel que tinha sido gasto pelo artista."
    Bức tranh được vẽ bằng một cây cọ đã bị mòn bởi người nghệ sĩ.
    Sử dụng 'pintado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pintar'). Cấu trúc bị động với 'foi pintado'. 'Que tinha sido gasto' - quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả sự mài mòn xảy ra trước hành động vẽ.
  • "Tenho estado a limpar os pincéis depois de ter escrito o meu nome na tela com eles."
    Tôi đang lau những cây cọ sau khi đã viết tên mình lên vải bằng chúng.
    Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). Cấu trúc 'Tenho estado a limpar' - hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh hành động lau đang diễn ra. 'Depois de ter escrito' - sau khi đã viết (quá khứ hoàn thành).
  • "Se tivesses trazido o pincel, o desenho teria sido feito mais depressa."
    Nếu mày mang cây cọ đến, bức vẽ đã được hoàn thành nhanh hơn.
    Sử dụng 'feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'). Cấu trúc giả định: 'Se tivesses trazido' (nếu mày đã mang) và 'teria sido feito' (đã được làm). Sử dụng ngôi 'tu' (mày) cho thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu usei um pincel novo quando pintei a parede do meu quarto ontem."
    Tôi đã dùng một cây cọ mới khi sơn bức tường phòng mình hôm qua.
    Động từ 'usar' (sử dụng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít ('eu usei'). Không dùng 'estar a usar' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Vị trí đại từ trực tiếp/gián tiếp tuân theo quy tắc chuẩn.
  • "Tu compraste aquele pincel caro na loja de arte da Baixa, não foi?"
    Bạn đã mua cây cọ đắt tiền đó ở cửa hàng đồ mỹ thuật ở Baixa, đúng không?
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('tu compraste'). Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não foi?' thường được dùng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Ngôi 'tu' được sử dụng, chia động từ tương ứng.
  • "Nós limpámos os pincéis com aguarrás depois de termos acabado de pintar o painel."
    Chúng tôi đã rửa những cây cọ bằng dầu thông sau khi chúng tôi sơn xong tấm ván.
    Động từ 'limpar' (rửa, làm sạch) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều ('nós limpámos'). Lưu ý cách dùng giới từ 'com' (với) khi nói về dụng cụ. Cách chia động từ phù hợp với chủ ngữ 'nós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a usar o pincel para pintar a parede da sala."
    Tôi đang dùng cọ để sơn bức tường phòng khách.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Tu tens de limpar os pincéis depois de os usares."
    Bạn phải rửa sạch cọ sau khi bạn sử dụng chúng.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) đi kèm chia động từ 'tens' (tener - bạn có). Đại từ 'os' (chúng) đặt sau động từ 'usares' (Enclisis) vì đây là mệnh đề phụ thuộc.
  • "Nós estamos a comprar pincéis novos porque os antigos estão muito gastos."
    Chúng tôi đang mua cọ mới vì những cái cũ đã quá mòn.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a comprar' (chúng tôi đang mua) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)