polo
[ˈpɔlu]
áo polo
Iniciante (A1)
Significado "polo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Camisola de malha de algodão, com gola e carcela com botões.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Áo polo, áo thun có cổ, tay ngắn và có hàng cúc cài một phần phía trước.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a usar um polo azul hoje."
"Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo polo màu xanh lam."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | polos |
Os polos da camisa são brancos.
(Os polos da camisa são brancos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | polinho |
Este polinho é muito pequeno.
(Este polinho é muito pequeno.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu queres comprar um polo novo para o verão?"Bạn có muốn mua một chiếc áo polo mới cho mùa hè không?Ở đây, 'um polo' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số ít giống đực, dùng khi nói về một chiếc áo polo bất kỳ, chưa được xác định cụ thể. Động từ 'queres' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu'.
-
"O polo que tu estás a vestir é muito bonito."Chiếc áo polo mà bạn đang mặc rất đẹp.Trong câu này, 'O polo' là mạo từ xác định (artigo definido) số ít giống đực, dùng để chỉ một chiếc áo polo cụ thể, đã được biết đến. Cấu trúc 'estás a vestir' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'), thay vì dùng 'vestindo'.
-
"Tu precisas de uns polos para as tuas aulas de ténis?"Bạn có cần vài chiếc áo polo cho các buổi học quần vợt của bạn không?Ở đây, 'uns polos' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số nhiều giống đực, dùng khi nói về một vài chiếc áo polo nào đó, không cụ thể. 'Precisas' là động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a vestir um polo azul, não estás?"Bạn đang mặc một chiếc áo polo màu xanh dương phải không?Từ 'polo' là danh từ giống đực số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a vestir) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Tính từ 'azul' (xanh dương) không thay đổi theo giống nhưng phù hợp với số ít của 'polo'.
-
"Eu preciso de comprar mais polos brancos, os meus já estão velhos."Tôi cần mua thêm những chiếc áo polo trắng, những chiếc của tôi đã cũ rồi.Từ 'polos' là danh từ giống đực số nhiều, phù hợp với tính từ 'brancos' (trắng) cũng ở dạng giống đực số nhiều và tính từ 'velhos' (cũ). Câu này minh họa việc sử dụng số nhiều của danh từ 'polo'.
-
"Os polos que me compraste estão-me a ficar um pouco apertados."Những chiếc áo polo mà bạn đã mua cho tôi đang hơi bị chật.Từ 'polos' là danh từ giống đực số nhiều, phù hợp với tính từ 'apertados' (chật) cũng ở dạng giống đực số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ficar) được dùng để diễn tả trạng thái đang thay đổi. Đại từ 'me' được đặt giữa động từ 'estar' và 'a + infinitivo' (estão-me a ficar), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu compraste um polo novo no fim de semana?"Cuối tuần rồi, bạn có mua một chiếc áo polo mới không?Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' là 'compraste'. 'Polo' là danh từ chỉ loại áo.
-
"Para a festa de ontem, tu vestiste o polo azul que te ofereci?"Đối với bữa tiệc hôm qua, bạn đã mặc chiếc áo polo màu xanh mà mình tặng bạn chứ?Động từ 'vestir' (mặc) được chia ở Pretérito Perfeito Simples (vestiste) cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'ofereci' trong mệnh đề phụ ('que te ofereci') theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Onde é que tu escolheste os teus novos polos para o verão?"Bạn đã chọn những chiếc áo polo mới của mình cho mùa hè ở đâu vậy?Động từ 'escolher' (chọn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (escolheste) cho ngôi 'Tu'. 'Polos' là dạng số nhiều của 'polo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
