gola
[ˈɡɔ.lɐ]
đường viền cổ áo
Iniciante (A1)
Significado "gola" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte de uma peça de vestuário que rodeia ou emoldura o pescoço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường viền của một bộ trang phục ở hoặc gần cổ, đặc biệt là hình dạng của đường viền này.
Exemplos (Ví dụ)
"A gola desta camisa está muito apertada."
"Đường viền cổ áo của chiếc áo sơ mi này quá chật."
"Ela está a tricotar uma gola nova para o casaco."
"Cô ấy đang đan một đường viền cổ áo mới cho chiếc áo khoác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | golas |
As golas destas camisas são muito altas.
(Cổ áo của những chiếc áo sơ mi này rất cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | golinha |
Que golinha tão fofa!
(Một cái cổ áo nhỏ nhắn thật dễ thương!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A gola da tua camisa nova é muito elegante."Cổ áo của chiếc áo sơ mi mới của bạn rất thanh lịch.Sử dụng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) vì đang nói đến một cổ áo cụ thể, 'a gola' của 'tua camisa'. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Estou a coser uma gola de renda para o vestido da minha neta."Tôi đang may một cổ áo ren cho chiếc váy của cháu gái tôi.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) vì đang nói đến một cổ áo nói chung, không xác định. Cấu trúc 'Estou a coser' là 'estar a + infinitivo' (estar a + coser) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As golas altas protegem-te do frio no inverno. Dá-te calor!"Những cổ áo cao bảo vệ bạn khỏi lạnh vào mùa đông. Nó cho bạn sự ấm áp!Sử dụng mạo từ xác định 'As' (giống cái, số nhiều) vì đang nói đến những cổ áo cao nói chung, mang tính chất khái quát. 'Protegem-te': Đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau một mệnh đề. 'Dá-te' (không dùng 'te dá'): Enclisis vì đầu câu.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta gola é mais bonita do que aquela."Cái cổ áo này đẹp hơn cái kia.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais bonita do que' thể hiện sự so sánh về mức độ đẹp giữa hai cổ áo.
-
"A gola que tu estás a tricotar é a mais colorida de todas as golas que eu já vi."Cái cổ áo mà bạn đang đan là cái sặc sỡ nhất trong tất cả các cổ áo mà tôi từng thấy.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais colorida de todas' chỉ ra cái cổ áo có mức độ sặc sỡ cao nhất. Lưu ý: 'estás a tricotar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang đan).
-
"Aquela gola não é tão elegante como esta. Dá-me essa gola, por favor!"Cái cổ áo kia không thanh lịch bằng cái này. Làm ơn đưa cho tôi cái cổ áo đó!So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade/inferioridade - trong trường hợp này là 'không bằng'). 'Não é tão elegante como' thể hiện sự so sánh về mức độ thanh lịch. Lưu ý 'Dá-me' (enclisis) vì bắt đầu câu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para eles usarem golas altas no inverno, precisam de comprar mais lã."Để họ dùng (đeo) áo cổ lọ vào mùa đông, họ cần mua thêm len.Infinitivo pessoal 'usarem' chia theo 'eles' (họ). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'golas altas' (cổ lọ).
-
"Antes de tu lavares as golas das camisas, deves verificar se a máquina está no programa correto. Estás a lavar as golas à mão agora?"Trước khi bạn giặt cổ áo sơ mi, bạn nên kiểm tra xem máy giặt đã ở đúng chương trình chưa. Bạn đang giặt cổ áo bằng tay bây giờ à?Infinitivo pessoal 'lavares' chia theo 'tu' (bạn - thân mật). 'Antes de + infinitivo pessoal' diễn tả thời gian. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a lavar') diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"É importante para nós fazermos golas diferentes para a coleção de outono. Estamos a pensar em golas com folhos."Điều quan trọng là chúng tôi phải làm những kiểu cổ áo khác nhau cho bộ sưu tập mùa thu. Chúng tôi đang nghĩ đến những kiểu cổ áo bèo nhún.Infinitivo pessoal 'fazermos' chia theo 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'Estamos a pensar' (đang nghĩ) sử dụng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
